HRB Pack Packing Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 柔性版印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY BAO Bì HRB PACK VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317444734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MHRDTA |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | Số 25 Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY BAO BÌ HRB PACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HRB PACK PACKING MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường số 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84354575413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $3.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.85M | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Hainan Bojun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.08M | 纸容器制造机、柔性版印刷机 |
| Hainan Baomingcheng Carton Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $288.5K | 皮带输送机、柔性版印刷机 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $261.4K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纸容器制造机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-22 | 纸容器制造机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-03-20 | 柔性版印刷机 | HAINAN BAOMINGCHENG CARTON PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $244.6K |
| 2026-03-20 | 皮带输送机 | HAINAN BAOMINGCHENG CARTON PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-10 | 纸容器制造机 | HAINAN BOJUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-02-10 | 单功能打印机 | HAINAN BOJUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $77.4K |
| 2026-01-20 | 非泡沫橡胶密封件 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-20 | 纸容器制造机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.0K |