Ngoc Thao Production Trading Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ngọc Thảo
206
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310209724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK23PQAT |
| 成立日期 | 2010-08-03 |
| 联系地址 | 28/8/29/16 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC THẢO |
| 企业英文名称 | NGOC THAO PRODUCTION - TRADING - EXPORT - IMPORT - COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/8/29/16 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0903963850 |
| 邮箱 | ctytnhhngocthao@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $2.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 71 | $703.9K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 42 | $450.2K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 30 | $348.6K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Hongtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $207.5K | 不锈钢家用制品、其他陶瓷制品 |
| Guangzhou Eton Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $173.8K | 温控处理设备、热饮食品加热设备 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.1K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $57.0K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $38.2K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $454 |
| 2026-04-24 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-24 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $98 |