GSI Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GSI VINA
210
进口笔数
80
出口笔数
$3.53M
进口金额
$8.70M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300947211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH17N6B |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GSI VINA |
| 企业英文名称 | GSI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2, Lô B2, Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa cụ thể theo giấy chứng nhận đầu tư số: 7672385216 do Sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 29/08/2016. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84967360212 |
| 传真 | 02413821614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 210 | $3.51M |
| 越南 | 1 | $21.7K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $8.37M |
| 韩国 | 13 | $331.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSI Co., Ltd. | 韩国 | 206 | $3.48M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.1K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| LOT Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.0K | 真空泵、非轻质石油 |
| GSI Co., Ltd. | 2 | $868 | 其他风扇、滚珠轴承 | |
| Lichtzen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $104 | 紫外线红外线灯、其他铝制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 17 | $4.57M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $3.13M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| GSI Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $321.7K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $314.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $281.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $80.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| LOT Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GSI CO., LTD | 韩国 | $263 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | GSI CO., LTD | 韩国 | $179 |
| 2026-04-29 | 工业机器人 | GSI CO., LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 工业机器人 | GSI CO., LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | GSI CO., LTD | 韩国 | $179 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GSI CO., LTD | 韩国 | $616 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GSI CO., LTD | 韩国 | $193 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GSI CO., LTD | 韩国 | $263 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GSI CO., LTD | 韩国 | $18 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GSI CO., LTD | 韩国 | $18 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $144.6K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 其他功能机器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $289.1K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $263.6K |
| 2026-04-07 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $659.0K |
| 2026-04-02 | 工业机器人 | GSI CO., LTD | 韩国 | $43.4K |
| 2026-04-02 | 工业机器人 | GSI CO., LTD | 韩国 | $21.7K |
| 2026-03-20 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |