T.G. Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ T.G
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109901612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX6MKDT |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 30, phố Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ T.G |
| 企业英文名称 | T.G SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84944556688 |
| 邮箱 | truonggia.company.2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $83.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $40.4K | 其他肥料 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Multimolig | 俄罗斯 | 2 | $2.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Multimolig Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.3K | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他肥料 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $39.0K |
| 2025-07-08 | 其他肥料 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $39.0K |
| 2025-03-22 | 其他肥料 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2025-03-18 | 动植物肥料 | Multimolig | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2023-06-20 | 其他肥料 | MULTIMOLIG LTD | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2023-06-15 | 片状肥料≤10公斤 | Multimolig | 俄罗斯 | $1.3K |