New River Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dòng Sông Mới
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102033452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5NDQ7R |
| 成立日期 | 2006-09-19 |
| 联系地址 | Số 84, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÒNG SÔNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW RIVER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979104080 |
| 邮箱 | tuyendung@newriver.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 29 | $711.2K |
| 日本 | 18 | $333.6K |
| 波兰 | 10 | $260.7K |
| 捷克 | 4 | $126.0K |
| 瑞典 | 6 | $98.2K |
| 瑞士 | 2 | $59.2K |
| 比利时 | 5 | $58.6K |
| 中国 | 3 | $54.1K |
| 土耳其 | 2 | $44.5K |
| 列支敦士登 | 2 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Iperen International B.V. | 荷兰 | 29 | $748.7K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Globiz | 印度 | 18 | $333.6K | 动植物肥料、焊接方钢管 |
| Van Iperen International B.V. | 波兰 | 9 | $219.6K | 其他肥料、其他氮肥 |
| Van Iperen International B.V. | 捷克 | 4 | $126.0K | 氮肥、其他氮肥 |
| Van Iperen International B.V. | 瑞典 | 5 | $92.1K | 硫酸钾肥料、其他氮肥 |
| Swissgrow Tarim Gida Ambalaj Sanayi Ve Ticaret Ltd. Sti. | 瑞士 | 2 | $59.2K | 磷钾肥料、其他肥料 |
| Shifang Anda Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Swissgrow Tarim Gida Ambalaj San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $44.5K | 其他氮肥、其他氨基酸 |
| Swissgrow Tarim Gida Ambalaj Sanayi Ve Ticaret Ltd. Sti. | 比利时 | 2 | $29.5K | 其他肥料 |
| Van Iperen International B.V. | 比利时 | 2 | $21.1K | 磷酸一铵肥料、硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 氮肥 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B V | 捷克 | $23.3K |
| 2026-04-15 | 氮肥 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B V | 捷克 | $23.3K |
| 2026-03-30 | 硫酸钾肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B V | 瑞典 | $13.2K |
| 2026-03-30 | 其他肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $12.1K |
| 2026-03-30 | 其他氮肥 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-03-06 | 其他肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $14.5K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | GLOBIZ | 日本 | $13.3K |
| 2026-02-03 | 其他肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $14.9K |
| 2026-01-30 | 动植物肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V. | 荷兰 | $21.7K |
| 2026-01-13 | 其他肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V | 波兰 | $36.0K |