New River Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dòng Sông Mới

69
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $104.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102033452
企查查编码QVNC5NDQ7R
成立日期2006-09-19
联系地址Số 84, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DÒNG SÔNG MỚI
企业英文名称NEW RIVER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 84, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84979104080
邮箱tuyendung@newriver.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
310520氮磷钾肥料
310260氮肥
310430硫酸钾肥料
310490其他钾肥
310559氮磷肥料
310290其他氮肥
310311过磷酸钙≥35%
310560磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰29$711.2K
日本18$333.6K
波兰10$260.7K
捷克4$126.0K
瑞典6$98.2K
瑞士2$59.2K
比利时5$58.6K
中国3$54.1K
土耳其2$44.5K
列支敦士登2$17.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Van Iperen International B.V.荷兰29$748.7K氮磷钾肥料、其他肥料
Globiz印度18$333.6K动植物肥料、焊接方钢管
Van Iperen International B.V.波兰9$219.6K其他肥料、其他氮肥
Van Iperen International B.V.捷克4$126.0K氮肥、其他氮肥
Van Iperen International B.V.瑞典5$92.1K硫酸钾肥料、其他氮肥
Swissgrow Tarim Gida Ambalaj Sanayi Ve Ticaret Ltd. Sti.瑞士2$59.2K磷钾肥料、其他肥料
Shifang Anda Chemicals Co., Ltd.中国2$48.9K其他肥料、磷钾肥料
Swissgrow Tarim Gida Ambalaj San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$44.5K其他氮肥、其他氨基酸
Swissgrow Tarim Gida Ambalaj Sanayi Ve Ticaret Ltd. Sti.比利时2$29.5K其他肥料
Van Iperen International B.V.比利时2$21.1K磷酸一铵肥料、硫酸钾肥料

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15氮肥VAN IPEREN INTERNATIONAL B V捷克$23.3K
2026-04-15氮肥VAN IPEREN INTERNATIONAL B V捷克$23.3K
2026-03-30硫酸钾肥料VAN IPEREN INTERNATIONAL B V瑞典$13.2K
2026-03-30其他肥料VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V.荷兰$12.1K
2026-03-30其他氮肥VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V.荷兰$2.1K
2026-03-06其他肥料VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V.荷兰$14.5K
2026-02-26动植物肥料GLOBIZ日本$13.3K
2026-02-03其他肥料VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V.荷兰$14.9K
2026-01-30动植物肥料VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V.荷兰$21.7K
2026-01-13其他肥料VAN IPEREN INTERNATIONAL B.V波兰$36.0K

相关企业 · 同类产品

New River Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →