Vicowin Corporation
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vicowin
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311670053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73VD1P1 |
| 成立日期 | 2012-03-27 |
| 联系地址 | Số 15 Đường số 1, khu phố 3, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VICOWIN |
| 企业英文名称 | VICOWIN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường số 1, khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0221 - Khai thác gỗ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84966916779 |
| 邮箱 | vicowinvn@gmail.com |
| 传真 | +842862682593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 15 | $765.3K |
| 韩国 | 12 | $184.8K |
| 土耳其 | 6 | $175.4K |
| 意大利 | 1 | $84.1K |
| 中国 | 6 | $62.0K |
| 中国台湾 | 1 | $24.4K |
| 印度 | 2 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quimicas Meristem S.L. | 西班牙 | 10 | $630.0K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Fico International | 韩国 | 11 | $163.8K | 动植物肥料、簇绒人造地毯 |
| Agroalkimia S.L.U. | 西班牙 | 3 | $124.3K | 片状肥料≤10公斤、磷钾肥料 |
| 4SeasonsAgro Kimya Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 4 | $121.9K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Mugavero S.P.A. Fertilizers | 意大利 | 1 | $84.1K | 氮磷钾肥料、含氧氨基化合物 |
| Vita Farm Tarim ve Kimya Pazarlama Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $43.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Yantai Jiate Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $24.4K | 其他磺胺类、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Agroalkimia S.L. | 西班牙 | 2 | $11.0K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 动植物肥料 | FICO INTERNATIONAL | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-18 | 动植物肥料 | FICO INTERNATIONAL | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-11 | 磷钾肥料 | Agroalkimia S.L.U. | 西班牙 | $24.9K |
| 2026-02-03 | 磷钾肥料 | QUIMICAS MERISTEM SL | 西班牙 | $65.5K |
| 2026-02-03 | 片状肥料≤10公斤 | QUIMICAS MERISTEM SL | 西班牙 | $3.3K |
| 2026-02-03 | 片状肥料≤10公斤 | QUIMICAS MERISTEM SL | 西班牙 | $7.4K |
| 2026-01-15 | 其他肥料 | QUIMICAS MERISTEM SL | 西班牙 | $8.3K |
| 2026-01-15 | 动植物肥料 | QUIMICAS MERISTEM SL | 西班牙 | $8.4K |
| 2026-01-15 | 磷钾肥料 | QUIMICAS MERISTEM SL | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 动植物肥料 | QUIMICAS MERISTEM SL | 西班牙 | $15.0K |