Vicowin Corporation

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vicowin

43
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311670053
企查查编码QVN73VD1P1
成立日期2012-03-27
联系地址Số 15 Đường số 1, khu phố 3, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VICOWIN
企业英文名称VICOWIN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15 Đường số 1, khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0221 - Khai thác gỗ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84966916779
邮箱vicowinvn@gmail.com
传真+842862682593
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310560磷钾肥料
310590其他肥料
310510片状肥料≤10公斤
380891零售杀虫剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙15$765.3K
韩国12$184.8K
土耳其6$175.4K
意大利1$84.1K
中国6$62.0K
中国台湾1$24.4K
印度2$80

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quimicas Meristem S.L.西班牙10$630.0K其他肥料、氮磷钾肥料
Fico International韩国11$163.8K动植物肥料、簇绒人造地毯
Agroalkimia S.L.U.西班牙3$124.3K片状肥料≤10公斤、磷钾肥料
4SeasonsAgro Kimya Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其4$121.9K动植物肥料、磷钾肥料
Mugavero S.P.A. Fertilizers意大利1$84.1K氮磷钾肥料、含氧氨基化合物
Vita Farm Tarim ve Kimya Pazarlama Sanayi Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$43.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Yantai Jiate Bio-Tech Co., Ltd.中国2$34.2K零售除草剂、动植物肥料
Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd.科特迪瓦1$24.4K其他磺胺类、零售杀虫剂
Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd.中国2$16.9K零售杀虫剂、零售除草剂
Agroalkimia S.L.西班牙2$11.0K氮磷钾肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18动植物肥料FICO INTERNATIONAL韩国$10.5K
2026-04-18动植物肥料FICO INTERNATIONAL韩国$10.5K
2026-03-11磷钾肥料Agroalkimia S.L.U.西班牙$24.9K
2026-02-03磷钾肥料QUIMICAS MERISTEM SL西班牙$65.5K
2026-02-03片状肥料≤10公斤QUIMICAS MERISTEM SL西班牙$3.3K
2026-02-03片状肥料≤10公斤QUIMICAS MERISTEM SL西班牙$7.4K
2026-01-15其他肥料QUIMICAS MERISTEM SL西班牙$8.3K
2026-01-15动植物肥料QUIMICAS MERISTEM SL西班牙$8.4K
2026-01-15磷钾肥料QUIMICAS MERISTEM SL西班牙$3.8K
2026-01-15动植物肥料QUIMICAS MERISTEM SL西班牙$15.0K

相关企业 · 同类产品

Vicowin Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →