Viet An General Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 瓶清洁干燥机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Việt An
- 邮箱4
61
进口笔数
4
出口笔数
$2.59M
进口金额
$224.3K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-12-05
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102966635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRFWA36 |
| 成立日期 | 2009-08-04 |
| 联系地址 | Số 06, nhà N10, TTQĐ Học viện CTQS, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 06, nhà N10, TTQĐ Học viện CTQS, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02437589222 |
| 邮箱 | Vietan.jsc1@gmail.com |
| 官网 | www.locnuocvietan.com |
| 传真 | 02437591795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 189亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.24M |
| 德国 | 3 | $318.7K |
| 泰国 | 1 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $224.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Glory Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $775.4K | 瓶清洁干燥机、灌装封口机 |
| Zhejiang Zhongda Technical Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $451.8K | 塑料涂布纸板、60-180cmV带 |
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 3 | $318.7K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Huangyan Zhengge Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $275.8K | 其他气泵、发动机空气滤清器 |
| Guangzhou Hongxue Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $239.2K | 其他离心泵、其他制冷设备 |
| Guangdong Jecicool Refrigeration Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.2K | 其他风扇、其他制冷设备 |
| China Frotec Environmental Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.2K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Zhejiang Liyongda Refrigeration Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.1K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| Taizhou Huangyan Lones Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.5K | 吹塑机、塑料容器 |
| Zhangjiagang Glory Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 灌装封口机、铝制容器≤300升 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $141.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.3K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $41.3K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG GLORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-16 | 混合式锅炉 | ZHANGJIAGANG GLORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 瓶清洁干燥机 | ZHANGJIAGANG GLORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-16 | 其他气泵 | ZHANGJIAGANG GLORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 其他连续输送机 | ZHANGJIAGANG GLORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGXUE REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGXUE REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-11 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGXUE REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-03-11 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGXUE REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-11 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGXUE REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 水净化机械 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-05 | 其他制冷设备 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $36.7K |
| 2025-12-02 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $36.7K |
| 2025-12-02 | 水净化机械 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.6K |
| 2023-04-14 | 其他制冷设备 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70.8K |
| 2023-04-12 | 其他制冷设备 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $70.8K |