Phu Nguyen Trading Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Phú Nguyễn
82
进口笔数
2
出口笔数
$237.7K
进口金额
$698
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-31
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312206447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGS73FE |
| 成立日期 | 2013-03-28 |
| 联系地址 | 92/7/1 Đường TA16, Khu phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP PHÚ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHU NGUYEN TRADING INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/7/1 Đường TA16, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862741611 |
| 传真 | 62559950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 75 | $203.0K |
| 中国 | 45 | $14.4K |
| 印度 | 5 | $13.5K |
| 德国 | 9 | $2.4K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 4 | $1.3K |
| 荷兰 | 1 | $206 |
| 捷克 | 1 | $70 |
| 中国台湾 | 2 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $432 |
| 英国 | 1 | $266 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fraser Anti Static Technique Ltd | 英国 | 41 | $142.1K | 静止变流器、其他电气设备 |
| Fraser Anti-Static Techniques Ltd. | 英国 | 27 | $46.9K | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| Fraser Anti-Static Technique Ltd. | 英国 | 11 | $28.8K | 静止变流器、其他电气设备 |
| ELTECH ENGINEERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $13.4K | 其他电气设备、8477机器零件 |
| Fraser Anti Static Technique Ltd. | 德国 | 6 | $1.9K | 工业清洁制剂 |
| STULZ S.P.A. | 意大利 | 1 | $1.4K | 非窗式空调机、空调机零件 |
| Dongguan TKELUN New Material Application Co., Ltd. | 中国 | 2 | $900 | 高强度尼龙纱、纱线及绳制品 |
| Fraser Anti-Static Technique Ltd. | 美国 | 2 | $695 | 其他铜制品 |
| Fraser Anti-Static Techniques Ltd. | 日本 | 1 | $520 | 纱线及绳制品 |
| Fraser Anti-Static Technique Ltd. | 德国 | 2 | $254 | 工业清洁制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $432 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Fraser Anti-Static Techniques Ltd. | 英国 | 1 | $266 | 其他铝制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $433 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $864 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $828 |
| 2026-04-21 | 电气设备零件 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $135 |
| 2026-04-21 | 碳刷 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $646 |
| 2026-04-21 | 电气设备零件 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $135 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $433 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $661 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $828 |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $661 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他铝制品 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $133 |
| 2026-01-31 | 其他铝制品 | FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD | 英国 | $133 |
| 2024-03-06 | 电测仪表 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $432 |