Phu Nguyen Trading Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Phú Nguyễn

82
进口笔数
2
出口笔数
$237.7K
进口金额
$698
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-31
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $432 · 1 笔2024-04进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $266 · 1 笔2026-02进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $432 · 1 笔2024-04进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $266 · 1 笔2026-02进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312206447
企查查编码QVNVGS73FE
成立日期2013-03-28
联系地址92/7/1 Đường TA16, Khu phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP PHÚ NGUYỄN
企业英文名称PHU NGUYEN TRADING INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92/7/1 Đường TA16, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862741611
传真62559950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
850440静止变流器
854520碳刷
340290工业清洁制剂
903033电测仪表
903089其他9030仪器
854390电气设备零件
560900纱线及绳制品
853590其他高压电路装置
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国75$203.0K
中国45$14.4K
印度5$13.5K
德国9$2.4K
日本2$1.4K
意大利1$1.4K
美国4$1.3K
荷兰1$206
捷克1$70
中国台湾2$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$432
英国1$266

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fraser Anti Static Technique Ltd英国41$142.1K静止变流器、其他电气设备
Fraser Anti-Static Techniques Ltd.英国27$46.9K其他电气设备、带接头绝缘电线
Fraser Anti-Static Technique Ltd.英国11$28.8K静止变流器、其他电气设备
ELTECH ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度4$13.4K其他电气设备、8477机器零件
Fraser Anti Static Technique Ltd.德国6$1.9K工业清洁制剂
STULZ S.P.A.意大利1$1.4K非窗式空调机、空调机零件
Dongguan TKELUN New Material Application Co., Ltd.中国2$900高强度尼龙纱、纱线及绳制品
Fraser Anti-Static Technique Ltd.美国2$695其他铜制品
Fraser Anti-Static Techniques Ltd.日本1$520纱线及绳制品
Fraser Anti-Static Technique Ltd.德国2$254工业清洁制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南1$432瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Fraser Anti-Static Techniques Ltd.英国1$266其他铝制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他电气设备FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$433
2026-04-21其他电气设备FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$864
2026-04-21其他电气设备FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$828
2026-04-21电气设备零件FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$135
2026-04-21碳刷FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$646
2026-04-21电气设备零件FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$135
2026-04-21其他电气设备FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$433
2026-04-21其他电气设备FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$661
2026-04-21其他电气设备FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$828
2026-04-21其他电气设备FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$661

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31其他铝制品FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$133
2026-01-31其他铝制品FRASER ANTI STATIC TECHNIQUES LTD英国$133
2024-03-06电测仪表KUREHA VIETNAM CO LTD越南$432

相关企业 · 同类产品

Phu Nguyen Trading Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →