TCP Group International Import Export Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TCP GROUP
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$531.1K
出口金额
—
最近进口
2024-02-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109959203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MBSGP3 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | số nhà 8, ngách 70/41 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TCP GROUP |
| 企业英文名称 | TCP GROUP INTERNATIONAL IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số nhà 8, ngách 70/41 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0961416470 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $445.7K |
| 越南 | 5 | $85.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BITS Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $291.8K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $224.5K | 其他鲜果、橙子 |
| A.S.M. International | 印度 | 1 | $14.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-17 | 其他鲜果 | BITS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $21.3K |
| 2024-02-06 | 其他鲜果 | BITS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $20.9K |
| 2023-12-18 | 其他鲜果 | Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | $33.0K |
| 2023-12-08 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $33.0K |
| 2023-11-13 | 其他鲜果 | BITS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $18.7K |
| 2023-11-10 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $35.6K |
| 2023-11-10 | 其他鲜果 | BITS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $18.7K |
| 2023-11-04 | 其他鲜果 | BITS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $18.7K |
| 2023-10-31 | 其他鲜果 | BITS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $18.7K |
| 2023-10-30 | 其他鲜果 | GAJUMAL MULCHAND FRUITS PRIVATE LTD | 印度 | $35.6K |