TSK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN TSK
1
进口笔数
28
出口笔数
$19.6K
进口金额
$1.22M
出口金额
2024-05-05
最近进口
2024-01-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200307629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4807NFF |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TSK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Bán buôn, bán lẻ lương thực Bán buôn, bán lẻ thiết bị chụp ảnh, thiết bị máy ảnh, thiết bị camera, máy quay phim, thiết bị thu hình và thu thanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn 46340 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46413 - Bán buôn hàng may mặc 46493 - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46497 - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46498 - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46510 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 电话 | +84983288557 |
| 传真 | 02333877700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 24 | $1.03M |
| 越南 | 4 | $187.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silinthonne Trading Sole Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.6K | 纯蔗糖、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUN MEM | 柬埔寨 | 20 | $906.6K | 去壳花生、非种用大豆 |
| HUN MEM | 越南 | 4 | $187.1K | 去壳花生、非种用大豆 |
| HORT HUNG | 柬埔寨 | 4 | $125.4K | 去壳花生、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-05 | 纯蔗糖 | SILINTHONE TRADING SOLE CO LTD | 泰国 | $19.6K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 芝麻籽 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $17.2K |
| 2024-01-23 | 干绿豆 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $738 |
| 2024-01-23 | 去壳花生 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2024-01-22 | 去壳花生 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $29.4K |
| 2024-01-21 | 去壳花生 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $23.5K |
| 2024-01-21 | 干绿豆 | HUN MEM | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-01-21 | 去壳花生 | HUN MEM | 柬埔寨 | $42.4K |
| 2024-01-19 | 去壳花生 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $28.9K |
| 2024-01-19 | 干绿豆 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $738 |
| 2024-01-19 | 干绿豆 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $1.9K |