TSK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN TSK

1
进口笔数
28
出口笔数
$19.6K
进口金额
$1.22M
出口金额
2024-05-05
最近进口
2024-01-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.5K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200307629
企查查编码QVN4807NFF
成立日期2009-02-26
联系地址Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TSK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị
经营范围Bán buôn, bán lẻ lương thực Bán buôn, bán lẻ thiết bị chụp ảnh, thiết bị máy ảnh, thiết bị camera, máy quay phim, thiết bị thu hình và thu thanh. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn 46340 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46413 - Bán buôn hàng may mặc 46493 - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46497 - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46498 - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46510 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
电话+84983288557
传真02333877700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖

出口

HS 编码产品
120242去壳花生
071331干绿豆
120740芝麻籽
120190非种用大豆
120799其他含油籽仁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨24$1.03M
越南4$187.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silinthonne Trading Sole Co., Ltd.泰国1$19.6K纯蔗糖、工业清洁制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUN MEM柬埔寨20$906.6K去壳花生、非种用大豆
HUN MEM越南4$187.1K去壳花生、非种用大豆
HORT HUNG柬埔寨4$125.4K去壳花生、非种用大豆

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-05纯蔗糖SILINTHONE TRADING SOLE CO LTD泰国$19.6K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-23芝麻籽HORT HUNG柬埔寨$17.2K
2024-01-23干绿豆HORT HUNG柬埔寨$738
2024-01-23去壳花生HORT HUNG柬埔寨$20.6K
2024-01-22去壳花生HORT HUNG柬埔寨$29.4K
2024-01-21去壳花生HORT HUNG柬埔寨$23.5K
2024-01-21干绿豆HUN MEM柬埔寨$1.5K
2024-01-21去壳花生HUN MEM柬埔寨$42.4K
2024-01-19去壳花生HORT HUNG柬埔寨$28.9K
2024-01-19干绿豆HORT HUNG柬埔寨$738
2024-01-19干绿豆HORT HUNG柬埔寨$1.9K

相关企业 · 同类产品

TSK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →