Minh Tin Auto Import Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI NHậP KHẩU MINH TíN AUTO
15
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108281892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAWK7D5 |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 37, Đường Thượng Cát, Tổ dân phố số 1 Đông Ba, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NHẬP KHẨU MINH TÍN AUTO |
| 企业英文名称 | MINH TIN AUTO IMPORT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, Đường Thượng Cát, Tổ dân phố số 1 Đông Ba, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84917713689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $47.4K |
| 中国 | 2 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Manilal & Sons | 印度 | 11 | $37.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Eminent Enterprises | 印度 | 4 | $21.3K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 车身零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $3 |
| 2025-05-26 | 车身零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $9 |
| 2025-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | A MANILAL & SONS | 印度 | $2 |
| 2025-05-26 | 中号V型橡胶带 | A MANILAL & SONS | 印度 | $335 |
| 2025-05-26 | 车辆保险杠及零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $30 |
| 2025-05-26 | 车身零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $34 |
| 2025-05-26 | 车身零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $212 |
| 2025-05-26 | 其他硫化橡胶制品 | A MANILAL & SONS | 印度 | $112 |
| 2025-05-26 | 车用照明信号装置 | A MANILAL & SONS | 印度 | $70 |
| 2025-05-26 | 车辆悬挂零件 | A MANILAL & SONS | 印度 | $373 |