DMED Technology Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y Tế DMED
17
进口笔数
0
出口笔数
$146.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110072864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA7N9VJ |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Số 2A, ngách 15/47 ngõ Gốc Đề, phố Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ DMED |
| 企业英文名称 | DMED TECHNOLOGY MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Núi Soi, Phố Tân Mỹ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84969426417 |
| 邮箱 | Dmedtbyt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $146.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $121.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guangzhou Mingyitu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 其他塑料制品、卤钨灯 |
| Nanchang Light Technology Exploitation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 卤钨灯、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 零售清洁粉剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |