TRI DAT INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 气体发生器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP TIếT KIệM NăNG LượNG ES-TECH
2
进口笔数
0
出口笔数
$40.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103960795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV181PS |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | Số 41, Ngõ 39, Phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG ES-TECH |
| 企业英文名称 | ES-TECH ENERGY SAVING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 7-17, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02463278322 |
| 邮箱 | thangdv@es-tech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840510 | 气体发生器 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD | 中国 | 2 | $40.1K | 汽车座椅零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 矿物处理机器 | FOSHAN ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-09-16 | 工业干燥机 | FOSHAN ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-09-16 | 气体发生器 | FOSHAN ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-09-16 | 气体发生器 | FOSHAN ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-09-16 | 气体发生器 | FOSHAN ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD | 中国 | $435 |
| 2023-09-16 | 炉用燃烧器 | FOSHAN ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO., LTD | 中国 | $11.5K |