Luong Binh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LươNG BìNH
77
进口笔数
0
出口笔数
$813.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402169599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN145AR |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | 156 Đường Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG BÌNH |
| 企业英文名称 | LUONG BINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156 Đường Tôn Đản, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84936299134 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $813.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 70 | $759.0K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.7K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 安全阀 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2023-11-13 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $490 |
| 2023-11-13 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2023-11-09 | 非办公金属家具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2023-11-09 | 非办公金属家具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-11-09 | 非办公金属家具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-11-09 | 瓷制卫生洁具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2023-11-09 | 瓷制卫生洁具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-11-09 | 瓷制卫生洁具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $225 |
| 2023-11-09 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |