Hoang Tan Khang Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 铝制线缆带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Tân Khang
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311054752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4G54XB |
| 成立日期 | 2011-08-12 |
| 联系地址 | 102/115 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG TÂN KHANG |
| 企业英文名称 | HOANG TAN KHANG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/115 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913720123 |
| 邮箱 | hoangtankhang@gmail.com |
| 官网 | hoangtankhang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $974.6K |
| 中国 | 32 | $440.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOSDORFER (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $779.8K | 铝制线缆带、钢制编织带 |
| Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $322.8K | 其他钢铁制品、非玻陶绝缘体 |
| Maclean Dulhunty Power (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $194.4K | 其他高压电路装置 |
| Huayi Cable Accessories Co., Ltd. | 中国 | 10 | $117.9K | 非玻陶绝缘体、硫化橡胶管 |
| Maclean | 泰国 | 1 | $455 | 其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-15 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-15 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-15 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-15 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $822 |
| 2026-06-15 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-15 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-15 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $675 |
| 2026-05-08 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-08 | 塑料绝缘配件 | Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |