Hoang Tan Khang Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 铝制线缆带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Tân Khang

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311054752
企查查编码QVNU4G54XB
成立日期2011-08-12
联系地址102/115 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG TÂN KHANG
企业英文名称HOANG TAN KHANG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102/115 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84913720123
邮箱hoangtankhang@gmail.com
官网hoangtankhang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761490铝制线缆带
854720塑料绝缘配件
853590其他高压电路装置
392020聚丙烯塑料
854790非陶瓷绝缘配件
391000初级硅氧烷
391990自粘塑料片
731290钢制编织带
854690非玻陶绝缘体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国24$974.6K
中国32$440.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOSDORFER (Thailand) Co., Ltd.泰国20$779.8K铝制线缆带、钢制编织带
Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国22$322.8K其他钢铁制品、非玻陶绝缘体
Maclean Dulhunty Power (Thailand) Ltd.泰国3$194.4K其他高压电路装置
Huayi Cable Accessories Co., Ltd.中国10$117.9K非玻陶绝缘体、硫化橡胶管
Maclean泰国1$455其他高压电路装置

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-15塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-15塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$6.8K
2026-06-15塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-15塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$822
2026-06-15塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-15塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$7.3K
2026-06-15塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$675
2026-05-08塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-08塑料绝缘配件Yueqing Laurence Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Tan Khang Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →