Profit By Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,481 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHUậN BằNG
212
进口笔数
1,481
出口笔数
$1.24M
进口金额
$12.23M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702485696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44EGRYC |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Lô 1F3, Đường CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Xã Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHUẬN BẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1F3, Đường CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84362886984 |
| 邮箱 | 1198645596@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 205.1217亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 291211 | 甲醛 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.04M |
| 越南 | 180 | $190.9K |
| 柬埔寨 | 6 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,080 | $10.30M |
| 柬埔寨 | 400 | $1.93M |
| 泰国 | 1 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $498.5K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Deyang Jufengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $386.2K | 三聚氰胺化合物 |
| Cambodian Guoxing Yiqunlang Plywood | 越南 | 155 | $128.6K | 塑料包装箱 |
| Fuzhou Gongke New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Nengshu & Ranqun Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $50.4K | 塑料包装箱 |
| Qingdao Success Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 其他化学制剂、其他木工机床 |
| Sichuan Boruiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 三聚氰胺化合物 |
| Green Vision Rising Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.9K | 塑料包装箱 |
| Guoxing Plywood Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $7.2K | 塑料包装箱 |
| Guo Xing L.S. (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 塑料包装箱 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,075 | $10.26M | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Cambodian Guoxing Yiqunlang Plywood | 越南 | 314 | $1.18M | 塑料包装箱、甲醛 |
| Nengshu & Ranqun Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 28 | $408.6K | 小麦粉、甲醛 |
| Kai Feng Wood Products (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $148.4K | 甲醛、小麦粉 |
| Green Vision Rising Co., Ltd. | 越南 | 15 | $111.2K | 甲醛、塑料包装箱 |
| Guoxing Plywood Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $57.4K | 塑料包装箱、甲醛 |
| Cambodian Glory Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.3K | 小麦粉、聚合物胶粘剂 |
| Amto Chemical Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $14.5K | 甲醛、尿素肥料 |
| KC Home Material Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.6K | 木制家具零件、聚合物基油漆 |
| Guo Xing L.S. (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.1K | 甲醛、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 三聚氰胺化合物 | DEYANG JUFENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-17 | 三聚氰胺化合物 | DEYANG JUFENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | NENGSHU & RANQUN GROUP CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | NENGSHU & RANQUN GROUP CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | NENGSHU & RANQUN GROUP CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | NENGSHU & RANQUN GROUP CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | NENGSHU & RANQUN GROUP CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | NENGSHU & RANQUN GROUP CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 塑料包装箱 | NENGSHU & RANQUN GROUP CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 塑料包装箱 | NENGSHU & RANQUN GROUP CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 1,481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |