Japfa Comfeed Vietnam Co., Ltd. - Long An Branch
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JAPFA COMFEED VIệT NAM - CHI NHáNH LONG AN
- LinkedIn1
- Facebook1
7
进口笔数
0
出口笔数
$280.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500175548-012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYARYF9 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Ấp 2, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JAPFA COMFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | JAPFA COMFEED VIETNAM LIMITED COMPANY - BRANCH LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 170, Tờ bản đồ số 1, Ấp 1 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02723633889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $171.5K |
| 中国 | 4 | $54.9K |
| 荷兰 | 2 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $171.5K | 烟草机械零件、食品机械零件 |
| PEJA (SEA) B.V. | 荷兰 | 2 | $54.1K | 其他钢铁制品、农用机械零件 |
| Kaifeng Aohua Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.8K | 食品加工机械、矿物加工机零件 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Sinocem Yunlong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 1 | $0 | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 食品加工机械 | KAIFENG AOHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-10-13 | 食品加工机械 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $171.5K |
| 2024-08-23 | 其他磷酸钙 | GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | $0 |
| 2024-04-08 | 其他磷酸钙 | SINOCHEM YUNLONG CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-04-17 | 其他钢铁制品 | PEJA (S E A) B V | 荷兰 | $2.2K |
| 2023-04-17 | 其他钢铁制品 | PEJA (S E A) B V | 荷兰 | $2.4K |
| 2023-04-17 | 其他钢铁制品 | PEJA (S E A) B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2023-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | PEJA (S E A) B V | 荷兰 | $12 |
| 2023-04-17 | 非螺纹钢销 | PEJA (S E A) B V | 荷兰 | $119 |
| 2023-03-30 | 其他机器刀具 | FAMSUN CO., LTD | 中国 | $2.4K |