HHL Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI HHL
5
进口笔数
0
出口笔数
$327.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500649627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GKWKNY |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 299, Tiểu khu 21, Thị Trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỐNG NHẤT SL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Tiểu khu Thống Nhất, Xã Mai Sơn, Sơn La |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84936183545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $327.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $198.0K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| a372c14d2b0f7fb23445a35858c0eb12 | 1 | $112.3K | ||
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 绝缘电线、光缆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 玻璃绝缘子 | SHANDONG RUITAI GLASS INSULATOR CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-10-31 | 玻璃绝缘子 | SHANDONG RUITAI GLASS INSULATOR CO., LTD | 中国 | $80.4K |
| 2024-07-17 | 玻璃绝缘子 | SHANDONG RUITAI GLASS INSULATOR CO., LTD | 中国 | $56.1K |
| 2024-06-27 | 其他铝制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-27 | 其他铝制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $157 |