ANKERITE ELECTRONIC VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử VIệT PHáT
28
进口笔数
3
出口笔数
$233.9K
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2024-02-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE8X8WY |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Khu phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | ANKERITE ELECTRONIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 16 Nguyễn Cao, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84339571692 |
| 邮箱 | amyfarm@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $233.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | 28 | $233.9K | 分析仪器、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | 3 | $9.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-02-06 | 其他电气设备 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-28 | 其他电气设备 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-01-23 | 测量仪器零件 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-24 | 分析仪器 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-24 | 分析仪器 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-29 | 分析仪器 | SUZHOU ANKERITE ELECTRONIC TECHOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $346 |
| 2024-02-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $643 |
| 2024-02-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $643 |
| 2024-02-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $346 |
| 2023-09-28 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $300 |
| 2023-09-28 | 衬背铜箔 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $263 |
| 2023-07-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2023-07-03 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $334 |
| 2023-07-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $454 |
| 2023-07-03 | 通信设备 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | $392 |