Green Star Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT GREEN STAR
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313991077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND24DPCV |
| 成立日期 | 2016-08-31 |
| 联系地址 | Số 46, Đường số 6, Khu Dân Cư Thăng Long, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GREEN STAR |
| 企业英文名称 | GREEN STAR PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, Đường số 6, Khu Dân Cư Thăng Long, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.00M | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 8 | $207.8K | ||
| Guangzhou Baiyun Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Chunguang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.4K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 1 | $136 | 980720、其他塑料制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $61 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-06 | 贱金属铰链 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-06 | 金属建筑配件 | CHUNGUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $130 |