QUANG HOP SERVICE TECHNICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT DịCH Vụ QUảNG HợP
4
进口笔数
0
出口笔数
$79.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106925679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W76NWH |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Số nhà 33, ngõ 482, đường Trần Hưng Đạo, tổ dân phố số 7, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DỊCH VỤ QUẢNG HỢP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, ngõ 482, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0972869196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $78.1K |
| 泰国 | 1 | $854 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEC TRADING LTD | 中国 | 2 | $65.4K | 其他硫化橡胶制品、锅炉辅件 |
| HEBEI TOBEE PUMP CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 泵零件、其他离心泵 |
| RULMECA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 1 | $854 | 机械零件、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他硫化橡胶制品 | TEC TRADING LTD | 中国 | $32.7K |
| 2024-06-12 | 其他硫化橡胶制品 | TEC TRADING LTD | 中国 | $32.7K |
| 2023-08-31 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $76 |
| 2023-08-31 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $205 |
| 2023-08-31 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $573 |
| 2023-08-29 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI TOBEE PUMP CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-08-29 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI TOBEE PUMP CO LTD | 中国 | $30 |