TPG Motors & Drives (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TPG MOTORS & DRIVES (VIETNAM)
22
进口笔数
19
出口笔数
$160.3K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701737358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P3UA4V |
| 成立日期 | 2010-06-21 |
| 联系地址 | Số 36 đường DC 8, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TPG MOTORS & DRIVES (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | TPG MOTORS & DRIVES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 đường DC 8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02838165878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $160.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | 22 | $160.3K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.0K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 8 | $4.7K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 750W以下交流电机 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $271 |
| 2026-03-16 | 750W以下交流电机 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $302 |
| 2026-03-16 | 750W以下交流电机 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $341 |
| 2026-03-16 | 非不锈钢管件 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $133 |
| 2026-03-16 | 750W以下交流电机 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 750W以下交流电机 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 非不锈钢管件 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $118 |
| 2026-03-16 | 750W以下交流电机 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $906 |
| 2026-03-16 | 750W以下交流电机 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 750W以下交流电机 | TAIWAN PRECISION GEAR CORP | 中国台湾 | $1.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $528 |
| 2026-03-09 | 750W以下交流电机 | METKRAFT LTD | 越南 | $528 |
| 2025-12-09 | 750W以下交流电机 | METKRAFT LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-14 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-24 | 750W以下交流电机 | METKRAFT LTD | 越南 | $531 |
| 2025-07-23 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $531 |
| 2025-04-11 | 750W以下交流电机 | METKRAFT LTD | 越南 | $538 |
| 2025-04-10 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $533 |
| 2025-02-04 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $544 |