Gia Linh Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & Kỹ THUậT GIA LINH
68
进口笔数
1
出口笔数
$310.1K
进口金额
$200
出口金额
2026-03-09
最近进口
2024-04-23
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312964602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6AFCER |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | 237/70/25 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT GIA LINH |
| 企业英文名称 | GIA LINH TRADING & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/10 Đỗ Thúc Tịnh, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933979747 |
| 邮箱 | viet.pd@gialinheng.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $180.0K |
| 意大利 | 12 | $94.9K |
| 英国 | 4 | $19.9K |
| 土耳其 | 3 | $12.1K |
| 韩国 | 3 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVR S.p.A. | 意大利 | 5 | $84.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| A Crane Fluid Systems | 阿联酋 | 10 | $36.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Yongxiang Copper Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Anhui Prosper Flow Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.0K | 阀门龙头、安全阀 |
| Tianjin Guoji Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ekovalf Muhendislik Makina San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $12.0K | 安全阀、减压阀 |
| A Crane Fluid Systems | 中国 | 2 | $8.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai FLC Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Gongyi Runda Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| Seallon (Shanghai) Flow Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Crane Fluid Systems | 英国 | 1 | $200 | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 阀门龙头 | BRANDONI SPA | 意大利 | $819 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | SEALLON (SHANGHAI) FLOW TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-26 | 压力测量仪 | JIANGSU EXACT INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-02-26 | 压力测量仪 | JIANGSU EXACT INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-02-26 | 液体流量计 | SUZHOU TEWASPRAY SIGNAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-02-26 | 压力测量仪 | JIANGSU EXACT INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-02-26 | 液体流量计 | SUZHOU TEWASPRAY SIGNAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-26 | 液体流量计 | SUZHOU TEWASPRAY SIGNAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 液体气体测量仪 | A CRANE FLUID SYSTEMS | 英国 | $200 |