Bizz World Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP PHáT TRIểN NôNG NGHIệP Và CHế BIếN THựC PHẩM WAKAMONO
17
进口笔数
0
出口笔数
$361.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317563629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHNJ00S |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Số 329, Đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM WAKAMONO |
| 企业英文名称 | WAKAMONO AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND FOOD MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 329, Đường số 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0933021228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $361.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Juli Youpin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $161.3K | 其他加工蘑菇、其他食品制剂 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.3K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Longyou Foreign Trade Bamboo Shoots Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.3K | 竹笋制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他蔬菜制品 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-29 | 其他加工蘑菇 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他蔬菜制品 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $501 |
| 2026-04-29 | 其他蔬菜制品 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-29 | 加工草莓 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $501 |
| 2026-04-29 | 其他加工蘑菇 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 加工草莓 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他蔬菜制品 | FUJIAN JULI YOUPIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |