Truong Huy Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trường Huy
2
进口笔数
0
出口笔数
$53.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600436638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT623EEC |
| 成立日期 | 2006-05-08 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4 Tân Sơn, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 02083845217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.2K |
| 中国 | 1 | $18.0K |
| 韩国 | 1 | $7.8K |
| 日本 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.1K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 电力控制板 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-12-01 | 工业机器人 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 中国 | $191 |
| 2025-12-01 | 其他橡塑成型机 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-12-01 | 测量仪器 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 日本 | $77 |
| 2025-12-01 | 自动控制仪器 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-12-01 | 工业机器人 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-01 | 工业机器人 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 中国 | $191 |
| 2025-12-01 | 其他橡塑成型机 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-12-01 | 其他车辆 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-12-01 | 自动控制仪器 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 中国 | $268 |