Tuyen Quang Metallurgical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 煤焦炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUYệN KIM TUYêN QUANG

14
进口笔数
0
出口笔数
$579.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5000893465
企查查编码QVNXSUSE72
成立日期2022-07-18
联系地址Lô C2, KCN Long Bình An, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LUYỆN KIM TUYÊN QUANG
企业英文名称TUYEN QUANG METALLURGICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C2, KCN Long Bình An, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0976167888
邮箱Luyenkimtuyenquang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
260200锰矿砂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$579.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$579.9K煤焦炭、锰矿砂

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14锰矿砂MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.9K
2025-05-13锰矿砂MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.6K
2025-05-13锰矿砂MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$20.3K
2025-01-11煤焦炭MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$51.7K
2024-12-26煤焦炭MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$34.9K
2024-11-28锰矿砂MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.6K
2024-11-28锰矿砂MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$35.4K
2024-11-28锰矿砂MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$23.4K
2024-03-07煤焦炭MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.1K
2023-12-12煤焦炭MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$84.0K

相关企业 · 同类产品

Tuyen Quang Metallurgical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →