Tuyen Quang Metallurgical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUYệN KIM TUYêN QUANG
14
进口笔数
0
出口笔数
$579.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000893465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSUSE72 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Lô C2, KCN Long Bình An, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUYỆN KIM TUYÊN QUANG |
| 企业英文名称 | TUYEN QUANG METALLURGICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C2, KCN Long Bình An, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976167888 |
| 邮箱 | Luyenkimtuyenquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 260200 | 锰矿砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $579.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $579.9K | 煤焦炭、锰矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 锰矿砂 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-05-13 | 锰矿砂 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-05-13 | 锰矿砂 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-01-11 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2024-12-26 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2024-11-28 | 锰矿砂 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-11-28 | 锰矿砂 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2024-11-28 | 锰矿砂 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-03-07 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-12-12 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84.0K |