Inomat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOMAT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$251.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q1K6SN |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Cộng Hòa, Xã Gia Lương, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOMAT |
| 企业英文名称 | INOMAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cộng Hòa, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84798188899 |
| 邮箱 | inomat2202@gmail.com |
| 官网 | www.inomat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $251.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $251.1K | 其他木家具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 多扬声器箱体 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $20.4K |
| 2025-10-20 | 电力控制板 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2025-10-20 | 麦克风及支架 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-10-20 | LED照明装置 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2025-10-20 | 麦克风及支架 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2025-10-20 | LED照明装置 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2025-10-20 | 其他电气设备 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $10.1K |
| 2025-10-20 | 其他电气设备 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2025-10-20 | 多扬声器箱体 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $11.6K |
| 2025-10-20 | 其他电气设备 | Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |