Viet Nhat Trading Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Kỹ THUậT VIệT NHậT
17
进口笔数
0
出口笔数
$110.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109202981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WDKSMC |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | Số 6, Tổ 3, Phố Tình Quang, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TRADING, TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Tổ 3, Phố Tình Quang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 282010 | 二氧化锰 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $54.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $48.1K |
| 意大利 | 1 | $3.9K |
| 比利时 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $992 |
| 巴西 | 1 | $244 |
| 美国 | 1 | $91 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solar Thermal Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $48.1K | 热泵、钢制容器(>300升) |
| Guangdong Fineco New Energy Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.5K | 热泵、其他制冷设备 |
| Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 非机动自行车、贱金属盖 |
| Euraqua Europe N.V. | 荷兰 | 1 | $6.0K | 聚合物离子交换剂、300升以上塑料容器 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 非玻塑灯具零件、汽车座椅零件 |
| Foshan Oka Thermal Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 热泵、工业热交换器 |
| Euraqua Europe N.V. | 印度 | 1 | $992 | 活性碳 |
| Euraqua Europe N.V. | 德国 | 1 | $736 | 其他天然砂、二氧化锰 |
| Euraqua Europe N.V. | 巴西 | 1 | $244 | 二氧化锰 |
| Euraqua Europe N.V. | 美国 | 1 | $91 | 二氧化锰 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-02-07 | 热泵 | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-23 | 热泵 | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-03 | 热泵 | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 热泵 | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-03 | 钢制容器(>300升) | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-03 | 热泵 | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.5K |