Viet Nhat Trading Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 热泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Kỹ THUậT VIệT NHậT

17
进口笔数
0
出口笔数
$110.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109202981
企查查编码QVN2WDKSMC
成立日期2020-06-01
联系地址Số 6, Tổ 3, Phố Tình Quang, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT TRADING, TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Tổ 3, Phố Tình Quang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841861热泵
730900钢制容器(>300升)
250590其他天然砂
282010二氧化锰
380210活性碳
391400聚合物离子交换剂
392510300升以上塑料容器
392690其他塑料制品
73101050-300升容器
841899制冷设备零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$54.7K
澳大利亚3$48.1K
意大利1$3.9K
比利时1$1.6K
德国2$1.3K
印度1$992
巴西1$244
美国1$91

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solar Thermal Australia Pty Ltd澳大利亚3$48.1K热泵、钢制容器(>300升)
Guangdong Fineco New Energy Co., Ltd.中国8$42.5K热泵、其他制冷设备
Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$7.4K非机动自行车、贱金属盖
Euraqua Europe N.V.荷兰1$6.0K聚合物离子交换剂、300升以上塑料容器
Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd.中国1$3.1K非玻塑灯具零件、汽车座椅零件
Foshan Oka Thermal Technologies Co., Ltd.中国1$1.6K热泵、工业热交换器
Euraqua Europe N.V.印度1$992活性碳
Euraqua Europe N.V.德国1$736其他天然砂、二氧化锰
Euraqua Europe N.V.巴西1$244二氧化锰
Euraqua Europe N.V.美国1$91二氧化锰

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24热泵SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$5.0K
2026-04-24热泵SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$8.6K
2026-04-24热泵SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$5.0K
2026-04-24热泵SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$8.6K
2026-02-07热泵GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD中国$3.3K
2025-12-23热泵GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD中国$2.8K
2025-12-03热泵GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD中国$1.6K
2025-12-03热泵GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD中国$1.4K
2025-12-03钢制容器(>300升)GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD中国$1.2K
2025-12-03热泵GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Trading Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →