NGOC SONG PRODUCTION AND TRADING CO
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109820392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XBXAAP |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Thượng, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ SONG NGỌC |
| 企业英文名称 | SONG NGOC PRODUCTION AND TRADING MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84855255993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 成型针叶木 | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-02 | CONIFEROUS BASSWOOD MOLDED AND SHAPED CONTINUOUSLY ALONG THE FACE XFRAMEZFLATPCB XFRAMEZ JTPCB XFRAMEPCB XFRAMEMEDIAPCB XFRAMELPCB XFRAMEPCB XFRAMELDECOPCB PO.VN | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-03 | CONIFEROUS PINE WOOD MOLDED AND SHAPED CONTINUOUSLY ALONG THE FACE XFRAMEZSTGPCR XFRAMEZRRPCR XFRAMEZDECOPCR XFRAMEZFLATPCR | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-23 | CONIFEROUS PINE WOOD MOLDED AND SHAPED CONTINUOUSLY ALONG THE FACE S S X A S S X C S S X A S S X S S X A HS CODE | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-04 | CONIFEROUS PINE WOOD MOLDED AND SHAPED CONTINUOUSLY ALONG THE FACE S S X C S S X C S S X C S S X C RECTANGLE STEP STICKING FLAT JAMB - / | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-20 | CONIFEROUS PINE WOOD CONTINUOUSLY SHAPED AND MOLDED ALONG FACE HS CODE . . | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-18 | AMERICAN BASSWOOD WOOD (NONCONIF.) CONTINUOUSLY SHAPED AND MOLDED ALONG FACE HS CODE . . | CALIFORNIA WOOD CUSTOM SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2025-08-11 | CONIFEROUS PINE WOOD MOLDED AND SHAPED CONTINUOUSLY ALONG THE FACE S S X - S S X - HS CODE . . | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-11 | CONIFEROUS PINE WOOD MOLDED AND SHAPED CONTINUOUSLY ALONG THE FACE S S X - S S X - HS CODE . . | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-04 | CONIFEROUS PINE WOOD MOLDED AND SHAPED CONTINUOUSLY CONTINUOUSLY ALONG THE FACE S S X A HSCODE . . | UP WOOD PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |