Goldeneye Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDENEYE TECHNOLOGIES
14
进口笔数
8
出口笔数
$29.0K
进口金额
$244.4K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2025-12-06
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314335977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UMSB11 |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | 632 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDENEYE TECHNOLOGIES |
| 企业英文名称 | GOLDENEYE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 632 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842838993028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $27.0K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $244.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Diwager Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 电力控制板 |
| M5Stack Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 电力控制板、数据处理机 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Annilte Transmission System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Adafruit Industries, LLC | 美国 | 2 | $2.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Ningbo L&J Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| Ningbo Dayang Enclosure Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Health Up Enterprise Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $650 | 智能手机、其他塑料制品 |
| GZ EITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $306 | 纸板箱盒、750W以下直流电机 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 1 | $173 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clearpoint Ventures LLC | 美国 | 1 | $200.0K | 非瓦楞折叠盒、食品加工机械 |
| Asian American Sourcing Alliance | 美国 | 3 | $39.9K | 其他钢铁结构体、阀门零件 |
| CTD USA | 美国 | 1 | $4.0K | 机床零件、8486机器零件 |
| LEADMAN ELECTRONICS USA INC | 美国 | 1 | $500 | 其他印刷机、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 合成纤维缝纫线 | ANNILTE TRANSMISSION SYSTEM CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | ANNILTE TRANSMISSION SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | ANNILTE TRANSMISSION SYSTEM CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | ANNILTE TRANSMISSION SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-15 | 通信设备 | M5STACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-15 | 电力控制板 | M5STACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-09-30 | 其他铝制品 | NINGBO DAYANG ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | NINGBO L & J MOULD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-27 | 非泡沫橡胶密封件 | LOWTEMP INDUSTRIES CO | 中国 | $20 |
| 2025-09-20 | 电力控制板 | M5STACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $179 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 非办公金属家具 | CTD USA | 美国 | $4.0K |
| 2025-11-18 | MINI OSPREY . PKGS = PLT + CTNS SCAC CODE: PSEA HBL NO.: HCLAX | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $0 |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $23.4K |
| 2025-11-14 | 电力控制板 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $8.2K |
| 2025-10-28 | 电气装置零件 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $8.2K |
| 2025-02-22 | 非办公金属家具 | LEADMAN ELECTRONICS USA INC | 美国 | $500 |
| 2024-12-17 | 食品加工机械 | CLEARPOINT VENTURES LLC | 美国 | $0 |
| 2024-12-14 | 食品加工机械 | CLEARPOINT VENTURES LLC | 美国 | $198.8K |
| 2024-12-14 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARPOINT VENTURES LLC | 美国 | $600 |
| 2024-12-14 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARPOINT VENTURES LLC | 美国 | $600 |