Ha Thanh Metal Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 未锻轧锌合金

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ KIM LOạI Hà THàNH

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$2.69M
出口金额
最近进口
2025-04-09
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.2K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $339.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $339.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110462254
企查查编码QVND785Y9U
成立日期2023-08-25
联系地址Số 29 Phố Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KIM LOẠI HÀ THÀNH
企业英文名称HA THANH METAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 Phố Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84967205569
邮箱kimloaihathanh@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金
780199未锻轧铅
760120未锻轧铝合金
790112未锻轧锌
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$1.48M
越南8$633.4K
韩国4$392.1K
泰国1$92.2K
中国1$87.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED印度5$539.7K未锻轧铅、精炼铅
Upper India Inorganic Industries Ltd.印度3$487.1K含锌残渣、未锻轧锌
Aju Corporation Co., Ltd.韩国4$392.1K木颗粒、未锻轧铝合金
Zinc O India印度6$368.1K未锻轧锌合金、锌氧化物
POCL ENTERPRISES LIMITED印度2$224.9K铅废料、未锻轧铅
Shining Metal印度2$123.3K锌废料、未锻轧锌
Shree Ponni Lead Alloy Private Ltd.印度1$110.7K铅酸电池废料、铅废料
Iora International Pte. Ltd.新加坡1$109.8K不锈钢废料、带壳腰果
Jinhua Zinc Technology (Thailand) Co., Ltd.越南1$92.2K含锌残渣、不锈钢废料
Zhejiang Gongyi Jiucheng Metal Resources Co., Ltd.中国1$87.7K未锻轧铝合金

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09未锻轧铅YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED印度$53.0K
2025-02-21未锻轧铝合金ZHEJIANG GONGYI JIUCHENG METAL RESOURCES CO LTD中国$87.7K
2025-02-11未锻轧铅YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED印度$106.4K
2025-01-11未锻轧锌UPPER INDIA INORGANIC INDUSTRIES LTD印度$120.1K
2024-11-27未锻轧铅SHREE PONNI LEAD ALLOY PRIVATE LTD印度$110.7K
2024-11-18未锻轧铅POCL ENTERPRISES LIMITED印度$113.2K
2024-11-18未锻轧铅POCL ENTERPRISES LIMITED印度$111.7K
2024-09-05未锻轧锌合金JINHUA ZINC TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$92.2K
2024-08-31未锻轧铅YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED印度$220.3K
2024-07-24未锻轧铅YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED印度$107.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Thanh Metal Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →