Ha Thanh Metal Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 未锻轧锌合金
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ KIM LOạI Hà THàNH
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$2.69M
出口金额
—
最近进口
2025-04-09
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110462254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND785Y9U |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Số 29 Phố Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KIM LOẠI HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH METAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Phố Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84967205569 |
| 邮箱 | kimloaihathanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.48M |
| 越南 | 8 | $633.4K |
| 韩国 | 4 | $392.1K |
| 泰国 | 1 | $92.2K |
| 中国 | 1 | $87.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED | 印度 | 5 | $539.7K | 未锻轧铅、精炼铅 |
| Upper India Inorganic Industries Ltd. | 印度 | 3 | $487.1K | 含锌残渣、未锻轧锌 |
| Aju Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $392.1K | 木颗粒、未锻轧铝合金 |
| Zinc O India | 印度 | 6 | $368.1K | 未锻轧锌合金、锌氧化物 |
| POCL ENTERPRISES LIMITED | 印度 | 2 | $224.9K | 铅废料、未锻轧铅 |
| Shining Metal | 印度 | 2 | $123.3K | 锌废料、未锻轧锌 |
| Shree Ponni Lead Alloy Private Ltd. | 印度 | 1 | $110.7K | 铅酸电池废料、铅废料 |
| Iora International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $109.8K | 不锈钢废料、带壳腰果 |
| Jinhua Zinc Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $92.2K | 含锌残渣、不锈钢废料 |
| Zhejiang Gongyi Jiucheng Metal Resources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.7K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 未锻轧铅 | YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED | 印度 | $53.0K |
| 2025-02-21 | 未锻轧铝合金 | ZHEJIANG GONGYI JIUCHENG METAL RESOURCES CO LTD | 中国 | $87.7K |
| 2025-02-11 | 未锻轧铅 | YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED | 印度 | $106.4K |
| 2025-01-11 | 未锻轧锌 | UPPER INDIA INORGANIC INDUSTRIES LTD | 印度 | $120.1K |
| 2024-11-27 | 未锻轧铅 | SHREE PONNI LEAD ALLOY PRIVATE LTD | 印度 | $110.7K |
| 2024-11-18 | 未锻轧铅 | POCL ENTERPRISES LIMITED | 印度 | $113.2K |
| 2024-11-18 | 未锻轧铅 | POCL ENTERPRISES LIMITED | 印度 | $111.7K |
| 2024-09-05 | 未锻轧锌合金 | JINHUA ZINC TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $92.2K |
| 2024-08-31 | 未锻轧铅 | YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED | 印度 | $220.3K |
| 2024-07-24 | 未锻轧铅 | YASH RESOURCES RECYCLING LIMITED | 印度 | $107.3K |