Interni Hai Phong Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư INTERNI HảI PHòNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$920.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201261499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65TDY78 |
| 成立日期 | 2012-05-17 |
| 联系地址 | Số 1 An Đà, Phường Lạch Tray, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INTERNI HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | INTERNI HAI PHONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 An Đà, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84908628668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $920.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Ryoong Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $920.2K | 纸制包装容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $43.5K |
| 2026-02-03 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-26 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-11-26 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $46.5K |
| 2025-11-17 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-11-17 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $48.7K |
| 2025-11-11 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-11-11 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $44.9K |
| 2025-09-25 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $52.9K |
| 2025-06-23 | 纸制包装容器 | SAM RYOONG CO LTD | 韩国 | $43.6K |