Quoc An Prevent & Fight Fire Trading Construction Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Phòng Cháy Chữa Cháy Quốc An
8
进口笔数
0
出口笔数
$99.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305469036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDAFW9H |
| 成立日期 | 2008-01-21 |
| 联系地址 | Quoc An Building, 231/18 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY QUỐC AN |
| 企业英文名称 | QUOC AN PREVENT AND FIGHT FIRE TRADING CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quoc An Building, 231/18 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02822471234 |
| 邮箱 | quocan@quocanpccc.com |
| 官网 | quocanpccc.com |
| 传真 | 02862680028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $57.9K |
| 韩国 | 1 | $25.9K |
| 英国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTL LLC | 美国 | 5 | $57.8K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| Inpros Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.9K | 灭火产品、其他塑料制品 |
| TTL LLC | 英国 | 1 | $15.9K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Kidde-Fenwal, Inc. | 美国 | 1 | $102 | 信号装置零件、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 灭火产品 | INPROS CO LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2025-08-26 | 灭火产品 | Inpros Co., Ltd. | 韩国 | $340 |
| 2025-01-15 | 喷雾机零件 | TTL LLC | 美国 | $169 |
| 2025-01-15 | 喷雾机零件 | TTL LLC | 美国 | $636 |
| 2025-01-15 | 灭火器 | TTL LLC | 美国 | $5.4K |
| 2024-11-08 | 灭火器 | TTL LLC | 美国 | $9.6K |
| 2024-11-08 | 喷雾机零件 | TTL LLC | 美国 | $636 |
| 2024-11-08 | 喷雾机零件 | TTL LLC | 美国 | $210 |
| 2024-08-21 | 喷雾机零件 | TTL LLC | 美国 | $196 |
| 2024-08-21 | 喷雾机零件 | TTL LLC | 美国 | $608 |