Song Hong Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
95
进口笔数
0
出口笔数
$7.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301106437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B5JCK5 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Lập Ái, Xã Song Giang, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG PRODUCTION TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lập Ái, Xã Đại Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84981942267 |
| 邮箱 | songhonggiabinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $7.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junmay Label Co., Ltd. | 越南 | 28 | $7.33M | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | 56 | $49.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Bac Ninh Trading Industrial Paper Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.7K | 其他纸制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | JUNMAY LABEL CO LTD | 越南 | $80 |