H&S Garment Production Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 女式化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MAY MặC XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI H&S

3
进口笔数
3
出口笔数
$29.3K
进口金额
$85.3K
出口金额
2024-06-21
最近进口
2024-02-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.5K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $293 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $241 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $293 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $241 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317742466
企查查编码QVNTU1F7R0
成立日期2023-03-20
联系地址171/2A Đường Thới Tam Thôn 6, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI H&S
企业英文名称H&S TRADING IMPORT EXPORT GARMENT MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937767126
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551512聚酯混纺布
482190未印刷标签
600537染色合成经编织物
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$29.1K
日本1$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$85.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kspec Co., Ltd.越南3$29.3K印刷标签、弹性针织布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kspec Co., Ltd.越南2$53.8K化纤针织服装、女式棉衬衫
Kspec Ltd. Co.日本1$31.5K聚酯混纺布、200g/m2以下棉布

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-21非棉针织背心Kspec Co., Ltd.日本$239
2024-06-21未印刷标签KSPEC CO LTD日本$2
2023-12-12染色合成经编织物Kspec Co., Ltd.越南$14.1K
2023-12-06聚酯混纺布Kspec Co., Ltd.越南$14.7K
2023-11-22聚酯混纺布Kspec Co., Ltd.越南$293

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-01女式化纤服装Kspec Co., Ltd.日本$16.5K
2024-02-01化纤针织服装Kspec Co., Ltd.日本$9.3K
2024-01-25女式化纤服装KSPEC LTD CO日本$31.5K
2024-01-02女式化纤服装Kspec Co., Ltd.日本$1.6K
2024-01-02女式化纤服装Kspec Co., Ltd.日本$21.4K
2024-01-02女式化纤服装Kspec Co., Ltd.日本$5.0K

相关企业 · 同类产品

H&S Garment Production Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →