H&S Garment Production Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 女式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MAY MặC XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI H&S
3
进口笔数
3
出口笔数
$29.3K
进口金额
$85.3K
出口金额
2024-06-21
最近进口
2024-02-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317742466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU1F7R0 |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | 171/2A Đường Thới Tam Thôn 6, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI H&S |
| 企业英文名称 | H&S TRADING IMPORT EXPORT GARMENT MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937767126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.1K |
| 日本 | 1 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $85.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kspec Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.3K | 印刷标签、弹性针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kspec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.8K | 化纤针织服装、女式棉衬衫 |
| Kspec Ltd. Co. | 日本 | 1 | $31.5K | 聚酯混纺布、200g/m2以下棉布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 非棉针织背心 | Kspec Co., Ltd. | 日本 | $239 |
| 2024-06-21 | 未印刷标签 | KSPEC CO LTD | 日本 | $2 |
| 2023-12-12 | 染色合成经编织物 | Kspec Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2023-12-06 | 聚酯混纺布 | Kspec Co., Ltd. | 越南 | $14.7K |
| 2023-11-22 | 聚酯混纺布 | Kspec Co., Ltd. | 越南 | $293 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 女式化纤服装 | Kspec Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2024-02-01 | 化纤针织服装 | Kspec Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2024-01-25 | 女式化纤服装 | KSPEC LTD CO | 日本 | $31.5K |
| 2024-01-02 | 女式化纤服装 | Kspec Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2024-01-02 | 女式化纤服装 | Kspec Co., Ltd. | 日本 | $21.4K |
| 2024-01-02 | 女式化纤服装 | Kspec Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |