Hoang Dung Investment & Production Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 手工带锯条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT THươNG MạI HOàNG DUNG
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109724240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8249BU |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Số nhà 4, ngách 92, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG DUNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUNG INVESTMENT AND PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, ngách 92, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84985861416 |
| 邮箱 | congtydtsxtmhoangdung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $938.4K |
| 韩国 | 15 | $422.8K |
| 日本 | 1 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sansheng Tools Co., Ltd. | 中国 | 12 | $537.4K | 手工带锯条、胶粘纸卷/张 |
| Iljin Nts Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $422.8K | 其他机器刀具、手工带锯条 |
| Zhuzhou Xinpin Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 7 | $282.4K | 未装配硬质合金工具、其他锯片 |
| Hubei Sansheng Knife Saw Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.7K | 手工带锯条 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.6K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 冷轧合金钢 | SANSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-20 | 冷轧合金钢 | SANSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-20 | 冷轧合金钢 | SANSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-20 | 冷轧合金钢 | SANSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 胶粘纸卷/张 | SANSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-20 | 冷轧合金钢 | SANSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-20 | 冷轧合金钢 | SANSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-01-26 | 冷轧碳钢带 | Iljin Nts Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-01-26 | 胶粘纸卷/张 | Iljin Nts Co., Ltd. | 韩国 | $15 |
| 2026-01-26 | 冷轧碳钢带 | Iljin Nts Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |