Hoang Dung Investment & Production Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 手工带锯条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT THươNG MạI HOàNG DUNG

37
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $902 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $902 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109724240
企查查编码QVNG8249BU
成立日期2021-07-30
联系地址Số nhà 4, ngách 92, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG DUNG
企业英文名称HOANG DUNG INVESTMENT AND PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 4, ngách 92, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+84985861416
邮箱congtydtsxtmhoangdung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820220手工带锯条
481149胶粘纸卷/张
810199其他钨制品
721129冷轧碳钢带
722692冷轧合金钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$938.4K
韩国15$422.8K
日本1$20.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sansheng Tools Co., Ltd.中国12$537.4K手工带锯条、胶粘纸卷/张
Iljin Nts Co., Ltd.韩国15$422.8K其他机器刀具、手工带锯条
Zhuzhou Xinpin Cemented Carbide Co., Ltd.中国7$282.4K未装配硬质合金工具、其他锯片
Hubei Sansheng Knife Saw Co., Ltd.中国2$118.7K手工带锯条
Kostech Trading Co., Ltd.日本1$20.6K可互换工具、螺纹钢制管件

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20冷轧合金钢SANSHENG TOOLS CO LTD中国$6.7K
2026-03-20冷轧合金钢SANSHENG TOOLS CO LTD中国$12.0K
2026-03-20冷轧合金钢SANSHENG TOOLS CO LTD中国$7.1K
2026-03-20冷轧合金钢SANSHENG TOOLS CO LTD中国$1.3K
2026-03-20胶粘纸卷/张SANSHENG TOOLS CO LTD中国$5
2026-03-20冷轧合金钢SANSHENG TOOLS CO LTD中国$15.4K
2026-03-20冷轧合金钢SANSHENG TOOLS CO LTD中国$715
2026-01-26冷轧碳钢带Iljin Nts Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-01-26胶粘纸卷/张Iljin Nts Co., Ltd.韩国$15
2026-01-26冷轧碳钢带Iljin Nts Co., Ltd.韩国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Dung Investment & Production Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →