Hexagon Technologies Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LụC GIáC
- 邮箱6
2
进口笔数
26
出口笔数
$4.1K
进口金额
$1.14M
出口金额
2023-06-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109496227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU4YTK6 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 6, Ngách 27, Ngõ 109 Phố Sở Thượng, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LỤC GIÁC |
| 企业英文名称 | HEXAGON TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51, ngõ 25 phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84912233905 |
| 官网 | www.hexatech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.3K |
| 日本 | 1 | $558 |
| 印度尼西亚 | 1 | $275 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.14M |
| 日本 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teckon Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 静止变流器、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.14M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumi Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 钳子镊子、手工工具 |
| CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 静止变流器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $642 |
| 2023-06-27 | 电力控制板 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-31 | 高压继电器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 印度尼西亚 | $170 |
| 2023-01-31 | 静止变流器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-01-31 | 静止变流器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $245 |
| 2023-01-31 | 高压继电器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 印度尼西亚 | $105 |
| 2023-01-31 | 静止变流器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-01-31 | 静止变流器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $396 |
| 2023-01-31 | 60伏以下继电器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 日本 | $162 |
| 2023-01-31 | 静止变流器 | TECKON ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $640 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他计时装置 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $72 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | — | $971 |
| 2026-04-19 | 其他木工机床 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-04-19 | 塑料管件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-19 | 125W以下风扇 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-19 | 铅酸蓄电池 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-04-19 | 打字机色带 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.0K |