Trang An Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ TRàNG AN
7
进口笔数
0
出口笔数
$323.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700670469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDC6F6T |
| 成立日期 | 2013-08-05 |
| 联系地址 | Khu Tân An, phố Kỳ Lân, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÀNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tân An, phố Kỳ Lân, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02293868789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $323.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sacred Sun Power Sources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.8K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Anhui Hopper Industrial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.8K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Binzhou Nets Tribe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.2K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Shanghai Aipu Fans Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| HAIKOU QINLAN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 头戴耳机及耳塞 | HAIKOU QINLAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 头戴耳机及耳塞 | HAIKOU QINLAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 铅酸蓄电池 | SHANDONG SACRED SUN POWER SOURCES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 铅酸蓄电池 | SHANDONG SACRED SUN POWER SOURCES CO LTD | 中国 | $122.4K |
| 2025-03-17 | 其他户外娱乐设备 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-03-17 | 其他户外娱乐设备 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-03-17 | 其他户外娱乐设备 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-03-17 | 其他户外娱乐设备 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-03-17 | 其他户外娱乐设备 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $80.5K |
| 2025-03-17 | 其他户外娱乐设备 | BINZHOU NETS TRIBE CO LTD | 中国 | $520 |