Trung Kien Service Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ TRUNG KIêN
11
进口笔数
0
出口笔数
$333.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313883635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X6B5EA |
| 成立日期 | 2016-06-28 |
| 联系地址 | Số B7/6PZ Võ Văn Vân, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F9/27A Võ Hữu Lợi, Ấp 15, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84982862377 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $333.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.6K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Zhengzhou Zomagtc Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 纸张切割机、书籍装订机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-10-16 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-16 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-16 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-12 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-12 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-12 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-08-12 | 自粘塑料片 | FUJIAN GUANGFENGYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-05 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $7.1K |