Sports Turf Solutions Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SPORTS TURF SOLUTIONS
453
进口笔数
117
出口笔数
$7.89M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
93
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312715638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TPT8MW |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SPORTS TURF SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | SPORTS TURF SOLUTIONS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84938733043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 173 | $2.96M |
| 日本 | 87 | $2.43M |
| 英国 | 33 | $745.9K |
| 中国 | 124 | $512.0K |
| 德国 | 24 | $309.4K |
| 泰国 | 23 | $197.8K |
| 韩国 | 28 | $182.1K |
| 墨西哥 | 18 | $164.2K |
| 荷兰 | 10 | $120.9K |
| 匈牙利 | 16 | $97.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $331.8K |
| 泰国 | 18 | $183.4K |
| 菲律宾 | 3 | $147.8K |
| 新加坡 | 15 | $128.0K |
| 马来西亚 | 19 | $119.0K |
| 缅甸 | 2 | $66.0K |
| 日本 | 3 | $63.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $36.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $32.9K |
| 南非 | 1 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Turf Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $2.15M | 动植物肥料、其他肥料 |
| IHI Agri Tech Corporation | 日本 | 45 | $1.21M | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| IHI Agri-Tech Corporation | 日本 | 24 | $871.6K | 收割机零件、非旋转式割草机 |
| Bernhard & Co., Ltd. | 英国 | 26 | $648.9K | 非数控刃磨机、陶瓷磨轮 |
| Wiedenmann GmbH | 德国 | 30 | $368.6K | 土壤机械零件、草坪压路机 |
| STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $249.7K | 其他活植物、其他机器刀具 |
| Hunter Industries, Inc. | 美国 | 20 | $161.2K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| JN Wuxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $155.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kyoeisha Shibaura Inc. | 日本 | 14 | $73.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Ceres Turf Inc. | 美国 | 17 | $72.0K | 土壤机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Turf Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $302.6K | 其他活植物、塑料配件 |
| STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $183.4K | 加工植物枝叶、其他化学制剂 |
| Sports Turf Solutions (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $149.2K | 氮磷钾肥料、其他机器刀具 |
| Hann Development Corporation | 菲律宾 | 2 | $133.0K | 加工植物枝叶、塑料地板 |
| Floratine Japan Co., Ltd. | 日本 | 12 | $131.3K | 其他活植物 |
| Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $66.0K | 其他机器刀具、非旋转式割草机 |
| Doogang Construction Inc. | 越南 | 2 | $29.7K | 其他活植物 |
| STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.0K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Yangzhou Weitech International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他橡胶带 |
| Aqua Terra Integrated Solutions Inc. | 越南 | 2 | $7.5K | 鲜切枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 喷雾机零件 | HUNTER INDUSTRIES INC | 墨西哥 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理系统 | HUNTER INDUSTRIES INC | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 喷雾机零件 | HUNTER INDUSTRIES INC | 墨西哥 | $11 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUNTER INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $573 |
| 2026-04-29 | 喷雾机零件 | HUNTER INDUSTRIES INC | 墨西哥 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 喷雾机零件 | HUNTER INDUSTRIES INC | 墨西哥 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理系统 | HUNTER INDUSTRIES INC | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 喷雾机零件 | HUNTER INDUSTRIES INC | 墨西哥 | $11 |
| 2026-04-29 | 喷雾机零件 | HUNTER INDUSTRIES INC | 墨西哥 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HUNTER INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $573 |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他活植物 | SPORTS TURF SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-04-13 | 其他活植物 | Floratine Japan Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他活植物 | Floratine Japan Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他活植物 | SPORTS TURF SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-04-09 | 其他活植物 | SPORTS TURF SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他活植物 | SPORTS TURF SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 其他活植物 | INAJI LANDSCAPE & CONSTRUCTION CO., LTD. | — | $1.9K |
| 2026-04-06 | 其他活植物 | INAJI LANDSCAPE & CONSTRUCTION CO., LTD. | — | $70.0K |
| 2026-04-03 | 其他活植物 | SPORTS TURF SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-03-26 | 草坪压路机 | ZOYZA (PTY) LTD | 南非 | $25.5K |