Sports Turf Solutions Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SPORTS TURF SOLUTIONS

501
进口笔数
146
出口笔数
$8.83M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
94
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $686.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 12 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-12进口 $145.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $181.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.4K · 7 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-03进口 $178.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.8K · 14 笔出口 $34.6K · 5 笔2024-05进口 $228.3K · 11 笔出口 $64.0K · 3 笔2024-06进口 $153.2K · 8 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-07进口 $409.8K · 14 笔出口 $129.0K · 5 笔2024-08进口 $300.2K · 14 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $401.7K · 15 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-10进口 $179.9K · 11 笔出口 $760 · 1 笔2024-11进口 $152.0K · 5 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-12进口 $138.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $289.2K · 6 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $74.5K · 7 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-03进口 $43.3K · 11 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-04进口 $88.8K · 6 笔出口 $67.9K · 5 笔2025-05进口 $87.0K · 9 笔出口 $78.3K · 5 笔2025-06进口 $296.3K · 13 笔出口 $39.4K · 3 笔2025-07进口 $31.6K · 10 笔出口 $39.3K · 15 笔2025-08进口 $48.3K · 10 笔出口 $58.1K · 9 笔2025-09进口 $686.8K · 12 笔出口 $29.6K · 6 笔2025-10进口 $64.8K · 12 笔出口 $64.1K · 7 笔2025-11进口 $118.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.6K · 11 笔出口 $31.6K · 4 笔2026-01进口 $62.2K · 10 笔出口 $58.0K · 8 笔2026-02进口 $144.0K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-03进口 $43.4K · 11 笔出口 $39.8K · 3 笔2026-04进口 $359.4K · 22 笔出口 $116.0K · 6 笔2026-05进口 $162.4K · 13 笔出口 $78.5K · 6 笔2026-06进口 $288.5K · 12 笔出口 $100.4K · 6 笔2026-07进口 $479.2K · 21 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.0K · 12 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-12进口 $145.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $181.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.4K · 7 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-03进口 $178.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.8K · 14 笔出口 $34.6K · 5 笔2024-05进口 $228.3K · 11 笔出口 $64.0K · 3 笔2024-06进口 $153.2K · 8 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-07进口 $409.8K · 14 笔出口 $129.0K · 5 笔2024-08进口 $300.2K · 14 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $401.7K · 15 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-10进口 $179.9K · 11 笔出口 $760 · 1 笔2024-11进口 $152.0K · 5 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-12进口 $138.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $289.2K · 6 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $74.5K · 7 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-03进口 $43.3K · 11 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-04进口 $88.8K · 6 笔出口 $67.9K · 5 笔2025-05进口 $87.0K · 9 笔出口 $78.3K · 5 笔2025-06进口 $296.3K · 13 笔出口 $39.4K · 3 笔2025-07进口 $31.6K · 10 笔出口 $39.3K · 15 笔2025-08进口 $48.3K · 10 笔出口 $58.1K · 9 笔2025-09进口 $686.8K · 12 笔出口 $29.6K · 6 笔2025-10进口 $64.8K · 12 笔出口 $64.1K · 7 笔2025-11进口 $118.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.6K · 11 笔出口 $31.6K · 4 笔2026-01进口 $62.2K · 10 笔出口 $58.0K · 8 笔2026-02进口 $144.0K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-03进口 $43.4K · 11 笔出口 $39.8K · 3 笔2026-04进口 $359.4K · 22 笔出口 $116.0K · 6 笔2026-05进口 $162.4K · 13 笔出口 $78.5K · 6 笔2026-06进口 $288.5K · 12 笔出口 $100.4K · 6 笔2026-07进口 $479.2K · 21 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312715638
企查查编码QVN6TPT8MW
成立日期2014-03-31
联系地址Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SPORTS TURF SOLUTIONS
企业英文名称SPORTS TURF SOLUTIONS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84938733043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
820890其他机器刀具
843390收割机零件
842123内燃机滤油器
843290土壤机械零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
843319非旋转式割草机
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
060290其他活植物
060490加工植物枝叶
310590其他肥料
820890其他机器刀具
060420鲜切枝叶
843319非旋转式割草机
310520氮磷钾肥料
731815钢铁螺钉螺栓
310290其他氮肥
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国193$3.51M
日本94$2.46M
英国37$803.8K
中国135$522.8K
泰国27$317.8K
德国28$310.8K
韩国31$286.9K
墨西哥23$193.6K
荷兰11$124.5K
匈牙利19$99.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$331.8K
泰国20$188.6K
菲律宾3$147.8K
马来西亚34$131.6K
新加坡15$128.0K
缅甸2$66.0K
日本3$63.0K
柬埔寨1$36.0K
沙特阿拉伯2$32.9K
南非1$25.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sports Turf Solutions Pte. Ltd.新加坡48$2.15M其他肥料、动植物肥料
IHI Agri Tech Corporation日本45$1.21M收割机零件、非泡沫橡胶密封件
IHI Agri-Tech Corporation日本24$871.6K收割机零件、非旋转式割草机
BERNHARD & CO. LIMITED英国28$656.0K非数控刃磨机、陶瓷磨轮
Wiedenmann GmbH德国33$370.0K草坪压路机、土壤机械零件
STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国22$369.7K塑料管件、其他活植物
HUNTER INDUSTRIES INC美国20$161.2K其他农用机械、电力控制板
JN Wuxi Import & Export Co., Ltd.中国24$159.8K车身零件、其他车辆零件
Kyoeisha Shibaura Inc.日本19$111.1K非泡沫橡胶密封件、收割机零件
CERES TURF, INC.美国17$72.0K土壤机械零件、其他机器刀具

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sports Turf Solutions Pte. Ltd.新加坡37$302.6K其他活植物、其他肥料
Floratine Japan Co., Ltd.日本14$195.6K其他活植物
STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国20$188.6K加工植物枝叶、氮磷钾肥料
Sports Turf Solutions (M) Sdn. Bhd.马来西亚38$161.8K其他肥料、土壤机械零件
Hann Development Corporation菲律宾2$133.0K加工植物枝叶、塑料地板
INAJI LANDSCAPE & CONSTRUCTION CO., LTD.4$116.3K其他活植物
Sports Turf Solutions Co., Ltd.缅甸2$66.0K其他机器刀具、非旋转式割草机
ZENITH ENTERPRISE5$51.5K鲜切枝叶
STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.越南3$14.0K其他肥料、动植物肥料
Yangzhou Weitech International Trading Co., Ltd.中国4$8.0K非泡沫橡胶密封件、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Hunter Industries墨西哥$283
2026-07-29草坪压路机Tru-Turf Pty Ltd美国$54.4K
2026-07-28阀门龙头Hunter Industries, Inc.墨西哥$1.4K
2026-07-28其他塑料制品Hunter Industries, Inc.墨西哥$64
2026-07-28阀门龙头Hunter Industries, Inc.墨西哥$5.3K
2026-07-28塑料管件Hunter Industries, Inc.美国$133
2026-07-28喷雾机零件Hunter Industries, Inc.墨西哥$3.4K
2026-07-27其他机器刀具Redexim B.V.美国$2.3K
2026-07-27液压发动机Redexim B.V.丹麦$1.3K
2026-07-27加强橡胶带Redexim B.V.荷兰$1.3K

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22农用充气轮胎STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-07-13镀锌钢丝网Sports Turf Solutions (M) Sdn. Bhd.马来西亚$450
2026-06-17车用照明信号装置STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国$132
2026-06-17其他活植物HANGIL ENG CO.,LTD—$8.0K
2026-06-17车用照明信号装置STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国$122
2026-06-17车用照明信号装置STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国$122
2026-06-1760-180cmV带STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国$88
2026-06-17鲜切枝叶HANGIL ENG CO.,LTD—$6.7K
2026-06-17氮磷钾肥料STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-06-17车用照明信号装置STS Sports Turf Solutions Co., Ltd.泰国$85

相关企业 · 同类产品

Sports Turf Solutions Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →