Sports Turf Solutions Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SPORTS TURF SOLUTIONS
501
进口笔数
146
出口笔数
$8.83M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
94
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312715638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TPT8MW |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SPORTS TURF SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | SPORTS TURF SOLUTIONS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84938733043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 193 | $3.51M |
| 日本 | 94 | $2.46M |
| 英国 | 37 | $803.8K |
| 中国 | 135 | $522.8K |
| 泰国 | 27 | $317.8K |
| 德国 | 28 | $310.8K |
| 韩国 | 31 | $286.9K |
| 墨西哥 | 23 | $193.6K |
| 荷兰 | 11 | $124.5K |
| 匈牙利 | 19 | $99.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $331.8K |
| 泰国 | 20 | $188.6K |
| 菲律宾 | 3 | $147.8K |
| 马来西亚 | 34 | $131.6K |
| 新加坡 | 15 | $128.0K |
| 缅甸 | 2 | $66.0K |
| 日本 | 3 | $63.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $36.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $32.9K |
| 南非 | 1 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Turf Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $2.15M | 其他肥料、动植物肥料 |
| IHI Agri Tech Corporation | 日本 | 45 | $1.21M | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| IHI Agri-Tech Corporation | 日本 | 24 | $871.6K | 收割机零件、非旋转式割草机 |
| BERNHARD & CO. LIMITED | 英国 | 28 | $656.0K | 非数控刃磨机、陶瓷磨轮 |
| Wiedenmann GmbH | 德国 | 33 | $370.0K | 草坪压路机、土壤机械零件 |
| STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $369.7K | 塑料管件、其他活植物 |
| HUNTER INDUSTRIES INC | 美国 | 20 | $161.2K | 其他农用机械、电力控制板 |
| JN Wuxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $159.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kyoeisha Shibaura Inc. | 日本 | 19 | $111.1K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| CERES TURF, INC. | 美国 | 17 | $72.0K | 土壤机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Turf Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $302.6K | 其他活植物、其他肥料 |
| Floratine Japan Co., Ltd. | 日本 | 14 | $195.6K | 其他活植物 |
| STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $188.6K | 加工植物枝叶、氮磷钾肥料 |
| Sports Turf Solutions (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $161.8K | 其他肥料、土壤机械零件 |
| Hann Development Corporation | 菲律宾 | 2 | $133.0K | 加工植物枝叶、塑料地板 |
| INAJI LANDSCAPE & CONSTRUCTION CO., LTD. | 4 | $116.3K | 其他活植物 | |
| Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $66.0K | 其他机器刀具、非旋转式割草机 |
| ZENITH ENTERPRISE | 5 | $51.5K | 鲜切枝叶 | |
| STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.0K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Yangzhou Weitech International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Hunter Industries | 墨西哥 | $283 |
| 2026-07-29 | 草坪压路机 | Tru-Turf Pty Ltd | 美国 | $54.4K |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | Hunter Industries, Inc. | 墨西哥 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Hunter Industries, Inc. | 墨西哥 | $64 |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | Hunter Industries, Inc. | 墨西哥 | $5.3K |
| 2026-07-28 | 塑料管件 | Hunter Industries, Inc. | 美国 | $133 |
| 2026-07-28 | 喷雾机零件 | Hunter Industries, Inc. | 墨西哥 | $3.4K |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Redexim B.V. | 美国 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 液压发动机 | Redexim B.V. | 丹麦 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 加强橡胶带 | Redexim B.V. | 荷兰 | $1.3K |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 农用充气轮胎 | STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-07-13 | 镀锌钢丝网 | Sports Turf Solutions (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $450 |
| 2026-06-17 | 车用照明信号装置 | STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $132 |
| 2026-06-17 | 其他活植物 | HANGIL ENG CO.,LTD | — | $8.0K |
| 2026-06-17 | 车用照明信号装置 | STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $122 |
| 2026-06-17 | 车用照明信号装置 | STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $122 |
| 2026-06-17 | 60-180cmV带 | STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $88 |
| 2026-06-17 | 鲜切枝叶 | HANGIL ENG CO.,LTD | — | $6.7K |
| 2026-06-17 | 氮磷钾肥料 | STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-06-17 | 车用照明信号装置 | STS Sports Turf Solutions Co., Ltd. | 泰国 | $85 |