PHUC AN FOOD PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THựC PHẩM PHúC AN
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102026792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0G0Q2A |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 719, tờ bản đồ số 1, Ấp Thôi Môi, Xã Hòa Khánh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN FOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84962984028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $25.0K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 加拿大 | 1 | $21.2K | 其他气泵、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 窗式/壁挂空调 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-10-28 | 螺纹钢制管件 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-10-28 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-10-28 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-10-28 | 窗式/壁挂空调 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-28 | 铝制结构体 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-28 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $511 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |