Viet Tin Phat Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Việt Tín Phát
75
进口笔数
49
出口笔数
$2.26M
进口金额
$545.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-12-02
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106478967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VJ36PY |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | Số 84 B Tô Ngọc Vân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIỆT TÍN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84 B Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84399296689 |
| 邮箱 | Viettinphat.jsc.2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.06M |
| 泰国 | 29 | $962.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $161.2K |
| 中国台湾 | 2 | $55.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $462.6K |
| 越南 | 24 | $44.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Rayon Public Company Limited | 泰国 | 21 | $751.8K | 粘胶短纤、二硫化碳 |
| Jiangsu Huaxicun Co., Ltd. | 中国 | 24 | $644.1K | 聚酯短纤、丙烯酸短纤 |
| Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $211.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Jiangyin Precision Textiles Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $186.0K | 聚酯短纤、纺织润滑剂 |
| PT Indo-Bharat Rayon | 印度尼西亚 | 4 | $161.2K | 粘胶短纤、其他人造短纤维 |
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.1K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 2 | $55.6K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| SHANGHAI POWERWAY CO LTD | 中国香港 | 2 | $55.2K | 粘胶短纤 |
| TANGSHAN SANYOU GROUP HONG KONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $40.1K | 粘胶短纤、其他有机无机化合物 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 1 | $37.2K | 聚酯短纤、机床零件及夹具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Life Do Plus Co., Ltd. | 日本 | 14 | $286.2K | 其他纸制品、25-70克非织造布 |
| Life-Do Plus Co., Ltd. | 日本 | 8 | $176.4K | 25-70克非织造布、纸手帕毛巾 |
| Savie Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $37.8K | 水净化机械、软垫木座椅 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.3K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 粘胶短纤 | Thai Rayon Public Company Limited | 泰国 | $16.6K |
| 2026-04-03 | 粘胶短纤 | Thai Rayon Public Company Limited | 泰国 | $16.6K |
| 2026-03-14 | 粘胶短纤 | Thai Rayon Public Company Limited | 泰国 | $19.1K |
| 2025-12-30 | 粘胶短纤 | THAI RAYON PUBLIC CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-11-29 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-11-25 | 粘胶短纤 | THAI RAYON PUBLIC CO LTD | 泰国 | $19.0K |
| 2025-11-20 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-10-09 | 粘胶短纤 | THAI RAYON PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.7K |
| 2025-09-03 | 粘胶短纤 | THAI RAYON PUBLIC CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-08-01 | 粘胶短纤 | THAI RAYON PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.5K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 水净化机械 | SAVIE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $17.5K |
| 2024-11-30 | 水净化机械 | SAVIE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $18.1K |
| 2024-08-22 | 25-70克非织造布 | LIFE DO PLUS CO LTD | 日本 | $19.3K |
| 2024-07-12 | 25-70克非织造布 | LIFE DO PLUS CO LTD | 日本 | $19.6K |
| 2024-05-18 | 70-150克非织造布 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-11 | 70-150克非织造布 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-02 | 25-70克非织造布 | LIFE DO PLUS CO LTD | 日本 | $19.6K |
| 2024-04-25 | 70-150克非织造布 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-04-22 | 70-150克非织造布 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2024-04-09 | 70-150克非织造布 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |