Jinfuyu Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 406 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH JINFUYU

79
进口笔数
406
出口笔数
$2.28M
进口金额
$5.18M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.6K · 2 笔出口 $32.6K · 4 笔2023-09进口 $52.4K · 2 笔出口 $91.4K · 8 笔2023-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $100.7K · 8 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-12进口 $79.3K · 2 笔出口 $70.9K · 8 笔2024-01进口 $102.5K · 3 笔出口 $92.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2024-03进口 $30.2K · 2 笔出口 $41.1K · 6 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $104.5K · 13 笔2024-05进口 $113.5K · 4 笔出口 $99.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 17 笔2024-08进口 $72.6K · 2 笔出口 $143.0K · 13 笔2024-09进口 $26.7K · 1 笔出口 $58.4K · 6 笔2024-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $43.0K · 10 笔2024-11进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.6K · 5 笔出口 $66.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 15 笔2025-02进口 $136 · 4 笔出口 $122.5K · 13 笔2025-03进口 $29.5K · 1 笔出口 $163.4K · 13 笔2025-04进口 $129.4K · 4 笔出口 $241.5K · 12 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $157.3K · 14 笔2025-06进口 $47.6K · 3 笔出口 $168.0K · 12 笔2025-07进口 $62.6K · 4 笔出口 $205.0K · 15 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $115.9K · 9 笔2025-09进口 $87.9K · 5 笔出口 $209.1K · 12 笔2025-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $143.7K · 11 笔2025-11进口 $58.7K · 2 笔出口 $146.3K · 14 笔2025-12进口 $44.1K · 4 笔出口 $216.0K · 15 笔2026-01进口 $66.4K · 3 笔出口 $316.4K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2026-03进口 $123.1K · 5 笔出口 $143.5K · 11 笔2026-04进口 $146.7K · 3 笔出口 $234.6K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.6K · 2 笔出口 $32.6K · 4 笔2023-09进口 $52.4K · 2 笔出口 $91.4K · 8 笔2023-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $100.7K · 8 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-12进口 $79.3K · 2 笔出口 $70.9K · 8 笔2024-01进口 $102.5K · 3 笔出口 $92.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2024-03进口 $30.2K · 2 笔出口 $41.1K · 6 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $104.5K · 13 笔2024-05进口 $113.5K · 4 笔出口 $99.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 17 笔2024-08进口 $72.6K · 2 笔出口 $143.0K · 13 笔2024-09进口 $26.7K · 1 笔出口 $58.4K · 6 笔2024-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $43.0K · 10 笔2024-11进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.6K · 5 笔出口 $66.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 15 笔2025-02进口 $136 · 4 笔出口 $122.5K · 13 笔2025-03进口 $29.5K · 1 笔出口 $163.4K · 13 笔2025-04进口 $129.4K · 4 笔出口 $241.5K · 12 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $157.3K · 14 笔2025-06进口 $47.6K · 3 笔出口 $168.0K · 12 笔2025-07进口 $62.6K · 4 笔出口 $205.0K · 15 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $115.9K · 9 笔2025-09进口 $87.9K · 5 笔出口 $209.1K · 12 笔2025-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $143.7K · 11 笔2025-11进口 $58.7K · 2 笔出口 $146.3K · 14 笔2025-12进口 $44.1K · 4 笔出口 $216.0K · 15 笔2026-01进口 $66.4K · 3 笔出口 $316.4K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2026-03进口 $123.1K · 5 笔出口 $143.5K · 11 笔2026-04进口 $146.7K · 3 笔出口 $234.6K · 17 笔

工商档案

企业注册号3700695190
企查查编码QVN9SY2BX2
成立日期2006-03-08
联系地址Lô D1-1 Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINFUYU
企业英文名称JINFUYU INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D1-1 Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743897231
传真06503897233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,006.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
390210聚丙烯聚合物
600690其他针织布
56039225-70克非织造布
392190非泡沫塑料片
401699其他硫化橡胶制品
760612铝合金板材
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片
550620聚酯短纤

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
56039225-70克非织造布
902000呼吸器具
390210聚丙烯聚合物
391000初级硅氧烷
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片
401699其他硫化橡胶制品
650610安全帽
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$1.63M
中国台湾27$466.3K
比利时3$178.8K
沙特阿拉伯2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚93$1.01M
南非36$827.6K
德国41$551.8K
越南3$463.4K
阿联酋25$439.2K
美国50$421.1K
西班牙23$358.8K
丹麦28$301.1K
法国19$157.3K
新西兰18$130.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABLE Industrial Co., Ltd.越南48$1.07M聚酯短纤、聚丙烯聚合物
Jinfuyu Industrial Co., Ltd.越南2$455.0K其他纺织制品、25-70克非织造布
Jinfuyu Industrial Co., Ltd.中国11$424.2K其他针织布、非注塑模具
FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION中国台湾4$114.0K染色合成针织布、弹性针织布
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$71.3K染色聚酯布、聚酯机织物
Shanggao Jinfuyu Industrial Co., Ltd.中国1$54.0K橡塑浸渍纱线
Guangdong Cideron Industry Co., Ltd.中国2$50.5K硫化橡胶服装、硫化橡胶板片
Suzhou Emon New Material Technology Co., Ltd.中国1$22.5K聚酯短纤、其他硫化橡胶制品
JINFUYU INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$448聚丙烯聚合物、其他钢铁制品
Jin Fuyu Hong Hong Co. Ltd.中国台湾2$68聚丙烯聚合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABLE Industrial Co., Ltd.越南398$4.66M其他纺织制品、25-70克非织造布
Jinfuyu Industrial Co., Ltd.越南2$455.0K聚酯短纤、聚丙烯聚合物
ABLE Industrial Co., Ltd.加拿大3$41.0K其他纺织制品
AMCEcuador Cia. Ltda.厄瓜多尔3$25.3K轻质乙烯共聚物、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07聚酯短纤ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$34.3K
2026-04-07聚酯短纤ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$34.3K
2026-04-03针织头饰ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$5.5K
2026-04-03聚丙烯聚合物ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$4.6K
2026-04-03非泡沫橡胶密封件ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$456
2026-04-03针织头饰ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$5.5K
2026-04-03其他苯乙烯聚合物ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$5.6K
2026-04-03其他苯乙烯聚合物ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-03聚碳酸酯ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$4.1K
2026-04-03其他针织布ABLE INDUSTRIAL CO LTD中国$13.6K

出口(共 406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$740
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$459
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$296
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$3.2K
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$533
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$1.1K
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$130
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$648
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$710
2026-04-28其他纺织制品ABLE INDUSTRIAL CO LTD德国$518

相关企业 · 同类产品

Jinfuyu Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →