An Minh Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN MINH SàI GòN
14
进口笔数
0
出口笔数
$78.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314916989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDJ7V4S |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | 162 Phan Văn Hân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN MINH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | AN MINH SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0149 - Chăn nuôi khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0982044309 |
| 邮箱 | binhtrancnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $50.4K |
| 德国 | 3 | $20.4K |
| 意大利 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $800 |
| 柬埔寨 | 1 | $732 |
| 匈牙利 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Tianruiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.3K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Fun Work E.K. | 德国 | 1 | $16.2K | 零售清洁粉剂、聚合物胶粘剂 |
| Cressi-Sub S.p.A. | 意大利 | 1 | $6.5K | 硫化橡胶服装、橡塑帽类 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他绳缆、密封光束灯 |
| Zhuji Yian Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Fun Work E.K. | 荷兰 | 1 | $2.2K | 非板状硫化橡胶 |
| Fun Work GmbH | 德国 | 1 | $2.0K | 其他塑料管材、聚丙烯塑料 |
| Gemma Aliport Sar Products Ltd | 英国 | 1 | $1.5K | 纱线及绳制品 |
| Minzi Industries | 阿联酋 | 1 | $1.4K | 非针织手套 |
| Le Thanh Binh | 马来西亚 | 1 | $800 | 静止变流器、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他塑料管材 | FUN WORK GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-07-21 | 聚丙烯塑料 | FUN WORK GMBH | 德国 | $547 |
| 2025-07-02 | 聚合物胶粘剂 | FUN WORK E K | 德国 | $711 |
| 2025-07-02 | 硫化橡胶板片 | FUN WORK E K | 德国 | $3.4K |
| 2025-07-02 | 硫化橡胶板片 | FUN WORK E K | 德国 | $12.1K |
| 2025-06-30 | PVC涂层织物 | SUZHOU TIANRUIYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-06-30 | PVC涂层织物 | SUZHOU TIANRUIYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-14 | PVC涂层织物 | SUZHOU TIANRUIYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-12-10 | PVC涂层织物 | SUZHOU TIANRUIYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $16.9K |