Tin Phat Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI TíN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$45.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108390210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EFYRQC |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Số 29B, tổ dân phố Xóm 2 Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29B, tổ dân phố Xóm 2 Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84914325786 |
| 邮箱 | minhnhantc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Fornia Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Zhejiang Runqiang Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Ningbo Yingmed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 医用导管 | ROYAL FORNIA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 医用导管 | ROYAL FORNIA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-03 | 医用导管 | ROYAL FORNIA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-03-18 | 医用导管 | ROYAL FORNIA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-02-25 | 医用导管 | ROYAL FORNIA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-10 | 医用导管 | ROYAL FORNIA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-05 | 医用导管 | ZHEJIANG RUNQIANG MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-06-22 | 医用导管 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-04-11 | 医用导管 | ZHEJIANG RUNQIANG MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.4K |