Gervin Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 丙烯酸塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ GERVIN
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901946276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPBBY5U |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Hưng Thịnh, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ GERVIN |
| 企业英文名称 | GERVIN WOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 967181786 |
| 邮箱 | contact@gervinwood.com |
| 官网 | www.gervinwood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 113.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $718.3K |
| 奥地利 | 8 | $559.7K |
| 中国台湾 | 12 | $541.0K |
| 中国 | 7 | $472.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $182.4K |
| 泰国 | 3 | $7.6K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewon Precision & Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $718.3K | 偏振光学元件、苯乙烯塑料 |
| Senosan GmbH | 德国 | 8 | $559.7K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $514.0K | 丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材 |
| Guangdong Arissa New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.8K | 丙烯酸塑料板、PVC单丝棒材 |
| PT Tiara Indoprima | 印度尼西亚 | 4 | $157.4K | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.7K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| EASYBOND CO | 中国台湾 | 4 | $27.0K | 其他粘合剂≤1kg、饱和无环烃 |
| Hoechsmann Gmbh | 德国 | 2 | $1.9K | 硬质材料加工中心、木材锯床 |
| Decor8 Siam Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $65 | 非泡沫塑料片、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 丙烯酸塑料板 | PT TIARA INDOPRIMA | 印度尼西亚 | $10.3K |
| 2026-04-19 | 丙烯酸塑料板 | PT TIARA INDOPRIMA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 丙烯酸塑料板 | PT TIARA INDOPRIMA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 丙烯酸塑料板 | PT TIARA INDOPRIMA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 丙烯酸塑料板 | PT TIARA INDOPRIMA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 丙烯酸塑料板 | PT TIARA INDOPRIMA | 印度尼西亚 | $10.3K |
| 2026-04-06 | 丙烯酸塑料板 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-06 | PVC单丝棒材 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $26 |
| 2026-04-06 | PVC单丝棒材 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | PVC单丝棒材 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $1.7K |