Xin Cai Vietnam Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ XIN CAI VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702802641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5P7W2F |
| 成立日期 | 2019-08-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 10, Khu phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ XIN CAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIN CAI VIET NAM WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 10, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0866712528 |
| 邮箱 | minhnhut19021981@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846594 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $929.0K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| Changyang Technology Ltd. | 中国 | 2 | $101.1K | 其他薄木板、自粘纸板 |
| HAZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $84.4K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| TOP Z (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-18 | 其他木工机床 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-18 | 木工机床 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-18 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-18 | 木工机床 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.0K |