An Nam Nguyen Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ AN NAM NGUYễN
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109283035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM84S0K3 |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Thôn Đại Bản, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ AN NAM NGUYỄN |
| 企业英文名称 | AN NAM NGUYEN SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Bản, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84866088086 |
| 邮箱 | acc.annhanoi@annlog.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 382492 | 甲基膦酸酯 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kuangfu Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.6K | 阀门龙头、其他着色制剂 |
| Linqing Xinghe Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 聚氨酯、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他着色制剂 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-29 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 其他着色制剂 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-01-29 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-02 | 其他着色制剂 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-02 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-03 | 其他着色制剂 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $288 |