Bac Ninh Son Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 漂白牛皮纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN VIễN DươNG BắC NINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$399.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300994099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUR3S4T |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | Tư Thế, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN VIỄN DƯƠNG BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tư Thế, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84915158068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481031 | 漂白牛皮纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $399.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yangxue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $399.6K | 漂白牛皮纸、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-03-24 | 漂白牛皮纸 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-03-23 | 漂白牛皮纸 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $72.2K |
| 2023-03-17 | 漂白牛皮纸 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-03-17 | 漂白牛皮纸 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-03-15 | 三聚氰胺化合物 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $44.8K |
| 2023-03-08 | 漂白牛皮纸 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-03-03 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-03-03 | 漂白牛皮纸 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-02-20 | 漂白牛皮纸 | SHANDONG YANGXUE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.9K |