SUMAIRU CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMAIRU
2
进口笔数
33
出口笔数
$966
进口金额
$912.9K
出口金额
2024-06-25
最近进口
2025-06-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314827263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM64AKJJ |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 36/6A Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMAIRU |
| 企业英文名称 | SUMAIRU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/6A Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909011019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $966 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $912.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $966 | 木制办公家具、软垫木座椅 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Pack Co., Ltd. | 日本 | 30 | $839.4K | 非PP/PE纤维袋包、其他纺织制品 |
| C NET CORP ORATION CO LTD | 日本 | 1 | $70.2K | 其他塑纺箱盒 |
| Capsulebox Inc | 日本 | 1 | $1.6K | 其他纺织制品、纺织包装袋 |
| Create Links Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 其他纺织制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他木家具 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2024-06-25 | 其他木家具 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2024-06-24 | 其他木家具 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2024-06-24 | 其他木家具 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 非塑编纤维袋 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $430 |
| 2025-06-09 | 其他纺织制品 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-06-09 | 非塑编纤维袋 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $113 |
| 2025-06-09 | 塑编袋 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-05-31 | 非塑编纤维袋 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $340 |
| 2025-05-31 | 非PP/PE纤维袋包 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $640 |
| 2025-05-31 | 非塑编纤维袋 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-05-31 | 非塑编纤维袋 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-05-31 | 非塑编纤维袋 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2025-05-31 | 非PP/PE纤维袋包 | JOY PACK CO LTD | 日本 | $585 |